Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23241 |
Họ tên:
Phạm Văn Cương
Ngày sinh: 17/01/1986 Thẻ căn cước: 036******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất thuỷ văn - ĐCCT Thạc sĩ Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 23242 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Đại
Ngày sinh: 15/08/1983 Thẻ căn cước: 049******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN (Kỹ thuật Xây dựng Công trình) |
|
||||||||||||
| 23243 |
Họ tên:
Lê Minh Phi
Ngày sinh: 09/05/1995 Thẻ căn cước: 083******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23244 |
Họ tên:
Đặng Hải Sơn
Ngày sinh: 20/04/1995 Thẻ căn cước: 079******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng; Thạc sĩ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 23245 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Điệp
Ngày sinh: 12/05/1987 Thẻ căn cước: 022******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 23246 |
Họ tên:
Lê Phương Thanh
Ngày sinh: 17/11/1997 Thẻ căn cước: 089******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 23247 |
Họ tên:
Hồ Phước Trung
Ngày sinh: 19/06/1990 Thẻ căn cước: 087******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng - công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 23248 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương
Ngày sinh: 03/06/1998 Thẻ căn cước: 082******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 23249 |
Họ tên:
Hứa Đại Thịnh
Ngày sinh: 27/07/1981 Thẻ căn cước: 049******012 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 23250 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hải
Ngày sinh: 10/07/1985 Thẻ căn cước: 042******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 23251 |
Họ tên:
HOÀNG VĂN TRIỂN
Ngày sinh: 03/10/1998 Thẻ căn cước: 002******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23252 |
Họ tên:
PHẠM NGỌC ĐẠI
Ngày sinh: 10/06/1993 Thẻ căn cước: 002******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23253 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC MINH
Ngày sinh: 24/01/1996 Thẻ căn cước: 025******746 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc. |
|
||||||||||||
| 23254 |
Họ tên:
NGUYỄN VIỆT ĐỨC
Ngày sinh: 22/01/1994 Thẻ căn cước: 002******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
||||||||||||
| 23255 |
Họ tên:
ĐẶNG KHẮC HOÀNG
Ngày sinh: 28/03/1985 Thẻ căn cước: 066******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng. |
|
||||||||||||
| 23256 |
Họ tên:
HỒ VĂN NHÂN
Ngày sinh: 04/12/1985 Thẻ căn cước: 051******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng. |
|
||||||||||||
| 23257 |
Họ tên:
HOÀNG ĐĂNG THUYÊN
Ngày sinh: 22/11/1991 Thẻ căn cước: 001******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
||||||||||||
| 23258 |
Họ tên:
NGÔ KIM CƯỜNG
Ngày sinh: 08/05/1986 Thẻ căn cước: 008******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
||||||||||||
| 23259 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Khiêm
Ngày sinh: 03/06/1998 Thẻ căn cước: 079******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 23260 |
Họ tên:
Võ Xuân Nghĩa
Ngày sinh: 06/04/1985 Thẻ căn cước: 051******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
