Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23221 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 20/10/1988 Thẻ căn cước: 044******223 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 23222 |
Họ tên:
Bùi Tám
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 049******447 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 23223 |
Họ tên:
Lữ Phước Thuận
Ngày sinh: 02/11/1984 Thẻ căn cước: 093******444 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 23224 |
Họ tên:
Huỳnh Duy Thành
Ngày sinh: 02/10/1971 Thẻ căn cước: 051******198 Trình độ chuyên môn: tại chức |
|
||||||||||||
| 23225 |
Họ tên:
Lê Hữu Phước
Ngày sinh: 28/05/1984 Thẻ căn cước: 052******145 Trình độ chuyên môn: tại chức |
|
||||||||||||
| 23226 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Vĩ
Ngày sinh: 21/01/1997 Thẻ căn cước: 070******489 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 23227 |
Họ tên:
Lê Văn Điện
Ngày sinh: 12/06/1990 Thẻ căn cước: 046******399 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 23228 |
Họ tên:
Võ Công Đoàn
Ngày sinh: 01/09/1987 Thẻ căn cước: 049******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng-ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 23229 |
Họ tên:
Võ Công Sơn
Ngày sinh: 14/10/1984 Thẻ căn cước: 045******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 23230 |
Họ tên:
Nguyễn Nào
Ngày sinh: 05/08/1970 Thẻ căn cước: 051******831 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dd & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 23231 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Vũ
Ngày sinh: 30/01/1976 Thẻ căn cước: 079******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 23232 |
Họ tên:
Võ Văn Quang
Ngày sinh: 16/08/1962 Thẻ căn cước: 040******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Công trình Thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 23233 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tâm
Ngày sinh: 18/12/1987 Thẻ căn cước: 051******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23234 |
Họ tên:
Huỳnh Mạnh Tiến
Ngày sinh: 15/04/1975 Thẻ căn cước: 049******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 23235 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Hoàng
Ngày sinh: 25/08/1987 Thẻ căn cước: 052******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 23236 |
Họ tên:
Lê Hữu Nhật
Ngày sinh: 01/11/1975 Thẻ căn cước: 068******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 23237 |
Họ tên:
Mai Trần An Bình
Ngày sinh: 14/10/1995 Thẻ căn cước: 079******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 23238 |
Họ tên:
Đỗ Thành Lâm
Ngày sinh: 25/04/1980 Thẻ căn cước: 086******732 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 23239 |
Họ tên:
Đỗ Đức Chiến
Ngày sinh: 14/10/1993 Thẻ căn cước: 037******258 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23240 |
Họ tên:
Đỗ Đức Mạnh
Ngày sinh: 09/04/1993 Thẻ căn cước: 037******213 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hệ thống điện |
|
