Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
23221 Họ tên: Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 20/10/1988
Thẻ căn cước: 044******223
Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00188818 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình III 22/05/2029
DON-00188818 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 22/05/2029
23222 Họ tên: Bùi Tám
Ngày sinh: 01/01/1984
Thẻ căn cước: 049******447
Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00188817 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông II 22/05/2029
23223 Họ tên: Lữ Phước Thuận
Ngày sinh: 02/11/1984
Thẻ căn cước: 093******444
Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00188816 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 22/05/2029
23224 Họ tên: Huỳnh Duy Thành
Ngày sinh: 02/10/1971
Thẻ căn cước: 051******198
Trình độ chuyên môn: tại chức
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIP-00188815 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông II 20/05/2029
23225 Họ tên: Lê Hữu Phước
Ngày sinh: 28/05/1984
Thẻ căn cước: 052******145
Trình độ chuyên môn: tại chức
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIP-00188814 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông III 20/05/2029
BIP-00188814 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ III 20/05/2029
23226 Họ tên: Nguyễn Thái Vĩ
Ngày sinh: 21/01/1997
Thẻ căn cước: 070******489
Trình độ chuyên môn: Chính quy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIP-00188813 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DD&CN III 20/05/2029
23227 Họ tên: Lê Văn Điện
Ngày sinh: 12/06/1990
Thẻ căn cước: 046******399
Trình độ chuyên môn: Chính quy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIP-00188812 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DD&CN III 20/05/2029
23228 Họ tên: Võ Công Đoàn
Ngày sinh: 01/09/1987
Thẻ căn cước: 049******274
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng-ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00188810 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu; đường bộ) III 23/05/2029
HNT-00188810 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 12/12/2035
23229 Họ tên: Võ Công Sơn
Ngày sinh: 14/10/1984
Thẻ căn cước: 045******316
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00188809 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu; đường bộ) III 23/05/2029
HCM-00188809 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông (cầu; đường bộ) III 23/05/2029
23230 Họ tên: Nguyễn Nào
Ngày sinh: 05/08/1970
Thẻ căn cước: 051******831
Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dd & công nghiệp)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00188808 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 23/05/2029
23231 Họ tên: Nguyễn Hoàng Vũ
Ngày sinh: 30/01/1976
Thẻ căn cước: 079******150
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00188807 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện công trình công nghiệp (đường dây và trạm biến áp) II 23/05/2029
HCM-00188807 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện vào công trình công nghiệp (đường dây và trạm biến áp) III 23/05/2029
23232 Họ tên: Võ Văn Quang
Ngày sinh: 16/08/1962
Thẻ căn cước: 040******583
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Công trình Thủy lợi)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00188806 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) II 23/05/2029
23233 Họ tên: Nguyễn Minh Tâm
Ngày sinh: 18/12/1987
Thẻ căn cước: 051******674
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00188805 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 23/05/2029
23234 Họ tên: Huỳnh Mạnh Tiến
Ngày sinh: 15/04/1975
Thẻ căn cước: 049******138
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Cầu đường)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00188804 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ) II 23/05/2029
HNT-00188804 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 12/12/2035
23235 Họ tên: Đỗ Thanh Hoàng
Ngày sinh: 25/08/1987
Thẻ căn cước: 052******940
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00188803 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 23/05/2029
23236 Họ tên: Lê Hữu Nhật
Ngày sinh: 01/11/1975
Thẻ căn cước: 068******241
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00188802 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 23/05/2029
HCM-00188802 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 23/05/2029
23237 Họ tên: Mai Trần An Bình
Ngày sinh: 14/10/1995
Thẻ căn cước: 079******115
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00188801 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng II 23/05/2029
HCM-00188801 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) III 23/05/2029
23238 Họ tên: Đỗ Thành Lâm
Ngày sinh: 25/04/1980
Thẻ căn cước: 086******732
Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00188800 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình III 23/05/2029
23239 Họ tên: Đỗ Đức Chiến
Ngày sinh: 14/10/1993
Thẻ căn cước: 037******258
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00188799 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn III 24/05/2029
NIB-00188799 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 24/05/2029
23240 Họ tên: Đỗ Đức Mạnh
Ngày sinh: 09/04/1993
Thẻ căn cước: 037******213
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00188798 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 24/05/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn