Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23201 |
Họ tên:
Tạ Quang Thiết
Ngày sinh: 03/02/1983 Thẻ căn cước: 037******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 23202 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 15/07/1994 Thẻ căn cước: 037******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23203 |
Họ tên:
Vũ Thị Tuyết Nhung
Ngày sinh: 29/10/1995 Thẻ căn cước: 034******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 23204 |
Họ tên:
Phan Văn Trường
Ngày sinh: 03/02/1993 Thẻ căn cước: 031******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 23205 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chức
Ngày sinh: 23/12/1993 CMND: 151***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23206 |
Họ tên:
Lại Minh Hoàng
Ngày sinh: 04/08/1988 Thẻ căn cước: 015******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 23207 |
Họ tên:
Hà Thị Ngọc
Ngày sinh: 26/11/1997 Thẻ căn cước: 031******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 23208 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thưởng
Ngày sinh: 12/09/1995 Thẻ căn cước: 034******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 23209 |
Họ tên:
Trần Thuỷ Tiên
Ngày sinh: 04/04/1998 Thẻ căn cước: 026******244 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 23210 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 23/06/1998 Thẻ căn cước: 024******744 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 23211 |
Họ tên:
Phan Văn Hoàng
Ngày sinh: 18/07/1995 Thẻ căn cước: 036******168 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 23212 |
Họ tên:
Lê Ngọc Kim Ngân
Ngày sinh: 21/08/1991 Thẻ căn cước: 001******861 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Đô thị |
|
||||||||||||
| 23213 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Kiên
Ngày sinh: 23/11/1994 Thẻ căn cước: 030******455 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 23214 |
Họ tên:
Đặng Thị Nguyễn Huyền
Ngày sinh: 12/10/1986 Thẻ căn cước: 002******575 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 23215 |
Họ tên:
Trịnh Thanh Bình
Ngày sinh: 25/03/1979 Thẻ căn cước: 031******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện – Điện tử Công suất, ngành Điện |
|
||||||||||||
| 23216 |
Họ tên:
Phan Ngọc Vỹ
Ngày sinh: 10/01/1996 Thẻ căn cước: 066******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 23217 |
Họ tên:
Phạm Văn Hưng
Ngày sinh: 28/07/1995 Thẻ căn cước: 036******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 23218 |
Họ tên:
Lê Tú Anh
Ngày sinh: 01/09/1989 Thẻ căn cước: 001******471 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Đô thị |
|
||||||||||||
| 23219 |
Họ tên:
Ninh Duy Tuấn
Ngày sinh: 08/03/1997 Thẻ căn cước: 030******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 23220 |
Họ tên:
Đồng Khánh Linh
Ngày sinh: 01/02/1996 Thẻ căn cước: 001******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
