Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23181 |
Họ tên:
Cao Văn Quân
Ngày sinh: 05/10/1979 Thẻ căn cước: 040******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu -đường bộ. |
|
||||||||||||
| 23182 |
Họ tên:
Tống Xuân Hiệp
Ngày sinh: 01/02/1983 Thẻ căn cước: 036******551 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23183 |
Họ tên:
Trần Văn Bẩy
Ngày sinh: 06/08/1979 Thẻ căn cước: 001******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 23184 |
Họ tên:
NGUYỄN VIẾT THÀNH
Ngày sinh: 30/12/1983 Thẻ căn cước: 026******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23185 |
Họ tên:
VŨ TRỌNG TRANG
Ngày sinh: 31/05/1994 Thẻ căn cước: 026******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 23186 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Dương
Ngày sinh: 08/11/1997 Thẻ căn cước: 026******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 23187 |
Họ tên:
Tạ Cao Bằng
Ngày sinh: 28/05/1986 Thẻ căn cước: 026******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 23188 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 17/05/1983 Thẻ căn cước: 026******261 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 23189 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tuyên
Ngày sinh: 13/11/2000 Thẻ căn cước: 051******886 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ sư thực hành Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 23190 |
Họ tên:
Lê Hoàng Hiển
Ngày sinh: 23/07/1992 Thẻ căn cước: 077******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23191 |
Họ tên:
Đặng Quốc Tiến
Ngày sinh: 14/09/1992 Thẻ căn cước: 049******214 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 23192 |
Họ tên:
Trần Quốc An
Ngày sinh: 02/07/1984 Thẻ căn cước: 082******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) Thạc sĩ Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 23193 |
Họ tên:
Lê Tấn Dũng
Ngày sinh: 03/08/1982 Thẻ căn cước: 060******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 23194 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lai
Ngày sinh: 08/10/1973 Thẻ căn cước: 054******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 23195 |
Họ tên:
Bùi Công Minh
Ngày sinh: 28/08/1986 Thẻ căn cước: 037******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23196 |
Họ tên:
Đinh Thành Danh
Ngày sinh: 03/04/1980 Thẻ căn cước: 068******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 23197 |
Họ tên:
Nguyễn Minh An
Ngày sinh: 02/12/1995 Thẻ căn cước: 079******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23198 |
Họ tên:
Thái Học Phú
Ngày sinh: 18/07/1996 Thẻ căn cước: 091******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23199 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Việt
Ngày sinh: 24/12/1970 Thẻ căn cước: 025******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 23200 |
Họ tên:
Trương Văn Quý
Ngày sinh: 20/05/1982 Thẻ căn cước: 038******817 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản lý đất đai |
|
