Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2301 |
Họ tên:
Trần Tấn Quốc
Ngày sinh: 08/08/1980 Thẻ căn cước: 082******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 2302 |
Họ tên:
Trần Minh Luân
Ngày sinh: 03/09/1984 Thẻ căn cước: 096******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 2303 |
Họ tên:
Huỳnh Đổ Ngọc Quyên
Ngày sinh: 11/03/1980 Thẻ căn cước: 086******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2304 |
Họ tên:
Lâm Trường Thịnh
Ngày sinh: 23/10/1981 Thẻ căn cước: 084******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 2305 |
Họ tên:
Phạm Văn Ngọc Thắng
Ngày sinh: 26/11/1990 Thẻ căn cước: 045******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2306 |
Họ tên:
Lê Ngọc Quí
Ngày sinh: 19/05/1992 Thẻ căn cước: 054******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2307 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Bảo
Ngày sinh: 03/01/1999 Thẻ căn cước: 060******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2308 |
Họ tên:
Phan Thanh Giảng
Ngày sinh: 09/12/1980 Thẻ căn cước: 082******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 2309 |
Họ tên:
Trần Hoàng Phúc
Ngày sinh: 22/11/1991 Thẻ căn cước: 077******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điện tự động |
|
||||||||||||
| 2310 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Dũng Chinh
Ngày sinh: 07/02/1984 Thẻ căn cước: 070******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2311 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Khôi
Ngày sinh: 10/05/1985 Thẻ căn cước: 083******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 2312 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 06/05/1995 Thẻ căn cước: 038******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 2313 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Son
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 089******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 2314 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hưng
Ngày sinh: 12/02/1993 Thẻ căn cước: 068******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2315 |
Họ tên:
Lê Tiến Bình
Ngày sinh: 23/02/1999 Thẻ căn cước: 074******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2316 |
Họ tên:
Hoàng Văn Công
Ngày sinh: 24/02/1997 Thẻ căn cước: 037******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2317 |
Họ tên:
Châu Văn Minh
Ngày sinh: 04/04/1999 Thẻ căn cước: 058******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2318 |
Họ tên:
Nguyễn Bình
Ngày sinh: 08/10/1985 Thẻ căn cước: 051******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2319 |
Họ tên:
Trương Minh Tài
Ngày sinh: 14/01/1982 Thẻ căn cước: 080******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 2320 |
Họ tên:
Lâm Hoàng Đức
Ngày sinh: 25/11/1981 Thẻ căn cước: 086******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện Tử (Điện năng) |
|
