Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23161 |
Họ tên:
Lê Đại Phú
Ngày sinh: 16/06/1993 Thẻ căn cước: 022******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23162 |
Họ tên:
Trần Vũ Lâm
Ngày sinh: 01/03/1992 Thẻ căn cước: 022******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23163 |
Họ tên:
Phạm Minh Đức
Ngày sinh: 15/08/1995 Thẻ căn cước: 022******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23164 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh Nga
Ngày sinh: 29/10/1994 Thẻ căn cước: 022******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 23165 |
Họ tên:
Trần Thanh Tuấn
Ngày sinh: 22/05/1983 Thẻ căn cước: 034******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 23166 |
Họ tên:
Nguyễn Ninh Thuận
Ngày sinh: 19/05/1974 Thẻ căn cước: 030******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 23167 |
Họ tên:
Phạm Thành Hưng
Ngày sinh: 12/10/1972 Thẻ căn cước: 034******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 23168 |
Họ tên:
Thái Bá Đạt
Ngày sinh: 17/05/1981 Thẻ căn cước: 040******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 23169 |
Họ tên:
Vũ Đức Tâm
Ngày sinh: 13/04/1988 Thẻ căn cước: 031******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23170 |
Họ tên:
Bùi Đức Cường
Ngày sinh: 26/12/1999 Thẻ căn cước: 030******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 23171 |
Họ tên:
Đào Duy Long
Ngày sinh: 13/01/1999 Thẻ căn cước: 022******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 23172 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 04/12/1993 Thẻ căn cước: 033******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23173 |
Họ tên:
Dương Công Đức
Ngày sinh: 05/07/1991 Thẻ căn cước: 022******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 23174 |
Họ tên:
Lương Trung Thành
Ngày sinh: 18/04/1992 Thẻ căn cước: 022******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23175 |
Họ tên:
Triệu Thanh Long
Ngày sinh: 20/08/1991 Thẻ căn cước: 036******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 23176 |
Họ tên:
Đồng Anh Tuân
Ngày sinh: 07/03/1984 Thẻ căn cước: 038******637 Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 23177 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tâm
Ngày sinh: 24/08/1991 Thẻ căn cước: 022******452 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 23178 |
Họ tên:
Hoàng Văn Chương
Ngày sinh: 10/09/1993 Thẻ căn cước: 040******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23179 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trường
Ngày sinh: 16/05/1995 Thẻ căn cước: 040******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 23180 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Loan
Ngày sinh: 23/11/1988 Thẻ căn cước: 024******286 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành kinh tế xây dựng |
|
