Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23141 |
Họ tên:
Lương Quốc Duy
Ngày sinh: 06/03/1984 Thẻ căn cước: 031******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 23142 |
Họ tên:
Lê Thanh Chủ
Ngày sinh: 02/05/1980 Thẻ căn cước: 022******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 23143 |
Họ tên:
Ngô Văn Thắng
Ngày sinh: 09/08/1981 Thẻ căn cước: 031******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 23144 |
Họ tên:
Trần Nam Sơn
Ngày sinh: 03/10/1983 Thẻ căn cước: 022******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 23145 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 02/01/1994 Thẻ căn cước: 001******149 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 23146 |
Họ tên:
Lương Thị Thái Trang
Ngày sinh: 28/09/1995 Thẻ căn cước: 031******820 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 23147 |
Họ tên:
Vũ Văn Đức
Ngày sinh: 25/01/1990 Thẻ căn cước: 031******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 23148 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Hòa
Ngày sinh: 05/11/1977 Thẻ căn cước: 031******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23149 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Ngọc
Ngày sinh: 25/06/1985 Thẻ căn cước: 031******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23150 |
Họ tên:
Trịnh Thị Loan
Ngày sinh: 10/05/1993 Thẻ căn cước: 036******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23151 |
Họ tên:
Phạm Quang Trung
Ngày sinh: 29/05/1991 Thẻ căn cước: 022******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 23152 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thưởng
Ngày sinh: 07/06/1990 Thẻ căn cước: 033******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 23153 |
Họ tên:
Đồng Quốc Đạt
Ngày sinh: 08/01/1999 Thẻ căn cước: 022******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23154 |
Họ tên:
Trần Quang Phú
Ngày sinh: 11/07/1989 Thẻ căn cước: 022******264 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 23155 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hường
Ngày sinh: 10/09/1972 Thẻ căn cước: 034******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 23156 |
Họ tên:
Tô Văn Thắng
Ngày sinh: 01/05/1994 Thẻ căn cước: 031******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23157 |
Họ tên:
Vũ Quang Lực
Ngày sinh: 26/11/1973 Thẻ căn cước: 022******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 23158 |
Họ tên:
Trần Quang Lợi
Ngày sinh: 03/02/1979 Thẻ căn cước: 022******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 23159 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cảnh
Ngày sinh: 23/09/1983 Thẻ căn cước: 031******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 23160 |
Họ tên:
Phạm Duy Khánh
Ngày sinh: 09/01/1985 Thẻ căn cước: 030******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
