Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23121 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Vũ
Ngày sinh: 26/09/1991 Thẻ căn cước: 001******535 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 23122 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Hà
Ngày sinh: 14/11/1987 Thẻ căn cước: 033******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành môi trường đô thị và khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23123 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Dương
Ngày sinh: 21/09/1983 Thẻ căn cước: 022******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 23124 |
Họ tên:
Đào Việt Dũng
Ngày sinh: 03/11/1989 Thẻ căn cước: 001******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu- đường |
|
||||||||||||
| 23125 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Triệu Hổ
Ngày sinh: 21/03/1998 Thẻ căn cước: 033******322 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23126 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nghĩa
Ngày sinh: 18/10/1976 Thẻ căn cước: 022******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23127 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Sơn
Ngày sinh: 09/12/1994 Thẻ căn cước: 025******099 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 23128 |
Họ tên:
Bùi Văn Hùng
Ngày sinh: 25/02/1985 Thẻ căn cước: 031******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dụng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23129 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Hải
Ngày sinh: 20/12/1981 Thẻ căn cước: 022******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 23130 |
Họ tên:
Phạm Duy Việt
Ngày sinh: 10/12/1999 Thẻ căn cước: 031******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 23131 |
Họ tên:
Đỗ Văn Duy
Ngày sinh: 02/09/1988 Thẻ căn cước: 036******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 23132 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 16/09/1992 Thẻ căn cước: 031******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 23133 |
Họ tên:
Nguyễn Mai Phương
Ngày sinh: 23/04/1990 Thẻ căn cước: 031******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23134 |
Họ tên:
Lại Quang Hiệp
Ngày sinh: 19/12/1983 Thẻ căn cước: 022******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 23135 |
Họ tên:
Phạm Sơn Tùng
Ngày sinh: 08/09/1984 Thẻ căn cước: 022******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 23136 |
Họ tên:
Vũ Văn Cần
Ngày sinh: 06/09/1989 Thẻ căn cước: 030******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23137 |
Họ tên:
Trần Ngọc Phong
Ngày sinh: 26/12/1995 Thẻ căn cước: 022******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 23138 |
Họ tên:
Hoàng Minh Đạo
Ngày sinh: 12/07/1998 Thẻ căn cước: 036******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 23139 |
Họ tên:
Tằng A Hoàng
Ngày sinh: 22/12/1987 Thẻ căn cước: 022******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23140 |
Họ tên:
Phạm Văn Linh
Ngày sinh: 13/04/1984 Thẻ căn cước: 031******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
