Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23101 |
Họ tên:
Trần Xuân Vũ
Ngày sinh: 07/06/1984 Thẻ căn cước: 022******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 23102 |
Họ tên:
Tống Đức Hải
Ngày sinh: 15/04/1964 Thẻ căn cước: 027******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 23103 |
Họ tên:
Phạm Thọ Cừ
Ngày sinh: 02/08/1964 Thẻ căn cước: 030******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 23104 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phương
Ngày sinh: 06/08/1995 Thẻ căn cước: 022******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 23105 |
Họ tên:
Mai Văn Quyền
Ngày sinh: 20/10/1970 Thẻ căn cước: 038******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 23106 |
Họ tên:
Bạch Hưng Nguyên
Ngày sinh: 02/02/1989 Thẻ căn cước: 042******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết kế máy |
|
||||||||||||
| 23107 |
Họ tên:
Trần Trung Toản
Ngày sinh: 30/07/1999 Thẻ căn cước: 022******679 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 23108 |
Họ tên:
Phạm Văn Lương
Ngày sinh: 09/11/1982 Thẻ căn cước: 036******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 23109 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 10/02/1992 Thẻ căn cước: 033******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23110 |
Họ tên:
Vũ Minh Quân
Ngày sinh: 27/12/1997 Thẻ căn cước: 022******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 23111 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 24/05/1994 Thẻ căn cước: 022******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 23112 |
Họ tên:
Nguyễn Hiển Khánh
Ngày sinh: 18/04/1986 Thẻ căn cước: 025******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23113 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Trang
Ngày sinh: 18/10/1984 Thẻ căn cước: 022******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 23114 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiệm
Ngày sinh: 15/01/1981 Thẻ căn cước: 031******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 23115 |
Họ tên:
Bùi Xuân Thắng
Ngày sinh: 23/08/1991 Thẻ căn cước: 036******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23116 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hưng
Ngày sinh: 22/09/1989 Thẻ căn cước: 024******985 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 23117 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy Quỳnh
Ngày sinh: 07/09/1989 Thẻ căn cước: 001******522 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 23118 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 26/09/1992 Thẻ căn cước: 031******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 23119 |
Họ tên:
Phạm Thị Huyền Trang
Ngày sinh: 05/10/1992 Thẻ căn cước: 033******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 23120 |
Họ tên:
Phạm Khắc Long
Ngày sinh: 17/09/1989 Thẻ căn cước: 022******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
