Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23081 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vương
Ngày sinh: 24/09/1992 Thẻ căn cước: 031******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23082 |
Họ tên:
Trương Văn Hùng
Ngày sinh: 30/09/1982 Thẻ căn cước: 022******234 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 23083 |
Họ tên:
Bùi Quỳnh Khôi
Ngày sinh: 22/02/1986 Thẻ căn cước: 034******652 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23084 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 22/11/1982 Thẻ căn cước: 022******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23085 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Hương
Ngày sinh: 05/09/1982 Thẻ căn cước: 026******388 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 23086 |
Họ tên:
Phan Thị Anh Thư
Ngày sinh: 16/02/1976 Thẻ căn cước: 001******390 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 23087 |
Họ tên:
Phạm Phương Duy
Ngày sinh: 21/07/1985 Thẻ căn cước: 031******280 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 23088 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 29/04/1984 Thẻ căn cước: 031******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 23089 |
Họ tên:
Phạm Thị Mai Hằng
Ngày sinh: 06/09/1991 Thẻ căn cước: 031******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23090 |
Họ tên:
Bùi Thị Phương
Ngày sinh: 28/02/1992 Thẻ căn cước: 031******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 23091 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 18/12/1987 Thẻ căn cước: 031******339 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23092 |
Họ tên:
Đào Xuân Hà
Ngày sinh: 03/07/1969 Thẻ căn cước: 031******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23093 |
Họ tên:
Vũ Thị Toán
Ngày sinh: 20/04/1987 Thẻ căn cước: 031******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 23094 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thái
Ngày sinh: 27/09/1984 Thẻ căn cước: 030******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 23095 |
Họ tên:
Phạm Thị Thảo
Ngày sinh: 05/01/1995 Thẻ căn cước: 034******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 23096 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hà
Ngày sinh: 01/10/1972 Thẻ căn cước: 022******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23097 |
Họ tên:
Đoàn Văn An
Ngày sinh: 31/08/1989 Thẻ căn cước: 034******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23098 |
Họ tên:
Đỗ Quang Thịnh
Ngày sinh: 14/05/1990 Thẻ căn cước: 034******630 Trình độ chuyên môn: CĐ xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 23099 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiệm
Ngày sinh: 05/05/1990 Thẻ căn cước: 040******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 23100 |
Họ tên:
Vũ Đức Long
Ngày sinh: 30/08/1997 Thẻ căn cước: 022******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
