Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23061 |
Họ tên:
Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 12/04/1986 Thẻ căn cước: 022******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 23062 |
Họ tên:
Lý Long Hải
Ngày sinh: 28/07/1994 Thẻ căn cước: 022******325 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 23063 |
Họ tên:
Trần Đức Anh
Ngày sinh: 06/04/1990 Thẻ căn cước: 034******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23064 |
Họ tên:
Vũ Đăng Thắng
Ngày sinh: 12/08/1993 Thẻ căn cước: 031******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 23065 |
Họ tên:
Bùi Vũ Nguyên
Ngày sinh: 08/12/1991 Thẻ căn cước: 022******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 23066 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Tiến
Ngày sinh: 02/06/1978 CMND: 135***864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 23067 |
Họ tên:
Trịnh Việt Dũng
Ngày sinh: 08/08/1984 Thẻ căn cước: 031******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 23068 |
Họ tên:
Ngô Văn Đản
Ngày sinh: 05/11/1977 Thẻ căn cước: 033******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 23069 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thời
Ngày sinh: 05/02/1963 Thẻ căn cước: 022******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 23070 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hữu
Ngày sinh: 07/05/1984 Thẻ căn cước: 034******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 23071 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quang
Ngày sinh: 15/01/1986 Thẻ căn cước: 022******781 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 23072 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 10/06/1989 Thẻ căn cước: 030******771 Trình độ chuyên môn: CĐ kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 23073 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thành
Ngày sinh: 21/12/1978 Thẻ căn cước: 022******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 23074 |
Họ tên:
Bùi Duy Việt
Ngày sinh: 03/08/1994 Thẻ căn cước: 022******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23075 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Sơn
Ngày sinh: 01/09/1984 Thẻ căn cước: 034******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ; Thạc sỹ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 23076 |
Họ tên:
Phạm Vũ Phong
Ngày sinh: 05/09/1987 Thẻ căn cước: 022******930 Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23077 |
Họ tên:
Phạm Quang Khải
Ngày sinh: 11/12/1995 Thẻ căn cước: 022******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 23078 |
Họ tên:
Đặng Đăng Định
Ngày sinh: 26/04/1977 Thẻ căn cước: 030******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23079 |
Họ tên:
Đỗ Minh Nhật
Ngày sinh: 29/05/1997 Thẻ căn cước: 031******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 23080 |
Họ tên:
Phạm Văn Thạch
Ngày sinh: 20/03/1980 Thẻ căn cước: 040******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
