Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23041 |
Họ tên:
Phạm Minh Sáng
Ngày sinh: 29/01/1993 Thẻ căn cước: 077******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23042 |
Họ tên:
Vũ Văn Dũng
Ngày sinh: 01/08/1980 Thẻ căn cước: 034******569 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 23043 |
Họ tên:
Lê Quang Quốc Huy
Ngày sinh: 01/09/1979 Thẻ căn cước: 083******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Vật liệu Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 23044 |
Họ tên:
NGUYỄN TẤN HẢI
Ngày sinh: 15/06/1995 Thẻ căn cước: 052******664 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 23045 |
Họ tên:
MAN DUY LINH
Ngày sinh: 09/11/1984 Thẻ căn cước: 052******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23046 |
Họ tên:
NGUYỄN THƯƠNG TÍN
Ngày sinh: 12/02/1998 Thẻ căn cước: 052******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 23047 |
Họ tên:
VƯƠNG QUỐC QUANG
Ngày sinh: 14/11/1998 Thẻ căn cước: 052******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 23048 |
Họ tên:
VÕ VĂN THÀNH
Ngày sinh: 11/06/1999 Thẻ căn cước: 052******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 23049 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC TOÀN
Ngày sinh: 24/12/1987 Thẻ căn cước: 094******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23050 |
Họ tên:
DIỆP KỈNH TOÀN
Ngày sinh: 01/08/1978 Thẻ căn cước: 094******748 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 23051 |
Họ tên:
Phạm Đăng Lưu
Ngày sinh: 10/08/1982 Thẻ căn cước: 049******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23052 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhựt Trường
Ngày sinh: 19/02/1993 Thẻ căn cước: 082******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23053 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Duy
Ngày sinh: 19/10/1985 Thẻ căn cước: 051******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 23054 |
Họ tên:
Trương Hoài Bảo
Ngày sinh: 03/12/1982 Thẻ căn cước: 082******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23055 |
Họ tên:
Trần Thị Kim Ngân
Ngày sinh: 18/02/1997 Thẻ căn cước: 080******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất học |
|
||||||||||||
| 23056 |
Họ tên:
Đinh Anh Tuấn
Ngày sinh: 13/02/1998 Thẻ căn cước: 022******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 23057 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chính
Ngày sinh: 29/05/1964 Thẻ căn cước: 030******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 23058 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 22/01/1987 Thẻ căn cước: 022******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 23059 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hưng
Ngày sinh: 28/11/1994 Thẻ căn cước: 022******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23060 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tân
Ngày sinh: 27/07/1989 Thẻ căn cước: 022******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
