Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
23021 Họ tên: MAI TẤN LỘC
Ngày sinh: 13/05/1986
Thẻ căn cước: 087******661
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
ANG-00189018 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng III 17/05/2029
23022 Họ tên: LÊ ĐÌNH QUÝ
Ngày sinh: 03/06/1997
Thẻ căn cước: 089******378
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
ANG-00189017 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng III 17/05/2029
23023 Họ tên: Bùi Minh Hiển
Ngày sinh: 08/05/1981
Thẻ căn cước: 036******503
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông- Nhà máy thủy điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00189016 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, Nhà công nghiệp, HTKT II 24/05/2029
NAD-00189016 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thuỷ lợi) III 24/05/2029
23024 Họ tên: Nguyễn Quang Long
Ngày sinh: 01/11/1997
Thẻ căn cước: 036******472
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00189015 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng; nhà công nghiệp, HTKT III 24/05/2029
NAD-00189015 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ III 24/05/2029
23025 Họ tên: Nguyễn Tiến Thông
Ngày sinh: 07/07/1985
Thẻ căn cước: 027******080
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00189014 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 24/05/2029
23026 Họ tên: Hà Thị Kim Thuý
Ngày sinh: 17/03/1968
Thẻ căn cước: 097******196
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00189013 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, nhà công nghiệp III 24/05/2029
23027 Họ tên: Lã Xuân Minh
Ngày sinh: 24/03/1977
Thẻ căn cước: 019******417
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00189012 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 24/05/2029
23028 Họ tên: Đặng Ngọc Quý
Ngày sinh: 04/06/1978
Thẻ căn cước: 001******291
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00189011 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 24/05/2029
NAD-00189011 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập thiết kế quy hoạch II 24/05/2029
23029 Họ tên: Nguyễn Thị Thu Thủy
Ngày sinh: 06/02/1993
Thẻ căn cước: 034******570
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00189010 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 24/05/2029
KTE-00189010 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 29/07/2035
23030 Họ tên: Đinh Huy Hoà
Ngày sinh: 05/02/1985
Thẻ căn cước: 036******052
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00189009 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 24/05/2029
23031 Họ tên: Hoàng Hải Thắng
Ngày sinh: 06/09/1980
Thẻ căn cước: 036******731
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00189008 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 24/05/2029
23032 Họ tên: Trần Văn Hải
Ngày sinh: 30/11/1986
Thẻ căn cước: 036******867
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00189007 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 24/05/2029
23033 Họ tên: Đỗ Quang Việt
Ngày sinh: 20/10/1977
Thẻ căn cước: 036******714
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00189006 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT III 24/05/2029
NAD-00189006 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông đường bộ III 24/05/2029
23034 Họ tên: Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 18/08/1986
Thẻ căn cước: 036******295
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00189005 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 24/05/2029
23035 Họ tên: Hoàng Minh Thắng
Ngày sinh: 18/12/1981
Thẻ căn cước: 036******645
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Công thôn
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00189004 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 24/05/2029
23036 Họ tên: Lê Vinh Quang
Ngày sinh: 04/04/1994
Thẻ căn cước: 074******329
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00189003 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 28/05/2029
23037 Họ tên: Nguyễn Văn Kha
Ngày sinh: 20/12/1982
Thẻ căn cước: 052******256
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00189002 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ - điện vào công trình dân dụng - công nghiệp III 28/05/2029
23038 Họ tên: Nguyễn Văn Hoá
Ngày sinh: 05/01/1990
Thẻ căn cước: 040******098
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00189001 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 28/05/2029
23039 Họ tên: Nguyễn Thế Nhân
Ngày sinh: 12/08/1996
Thẻ căn cước: 095******074
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00189000 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 28/05/2029
23040 Họ tên: Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 01/01/1990
Thẻ căn cước: 082******525
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00188999 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu; đường bộ) III 28/05/2029
HCM-00188999 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) III 28/05/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn