Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23021 |
Họ tên:
MAI TẤN LỘC
Ngày sinh: 13/05/1986 Thẻ căn cước: 087******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23022 |
Họ tên:
LÊ ĐÌNH QUÝ
Ngày sinh: 03/06/1997 Thẻ căn cước: 089******378 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23023 |
Họ tên:
Bùi Minh Hiển
Ngày sinh: 08/05/1981 Thẻ căn cước: 036******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông- Nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 23024 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Long
Ngày sinh: 01/11/1997 Thẻ căn cước: 036******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 23025 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thông
Ngày sinh: 07/07/1985 Thẻ căn cước: 027******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23026 |
Họ tên:
Hà Thị Kim Thuý
Ngày sinh: 17/03/1968 Thẻ căn cước: 097******196 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 23027 |
Họ tên:
Lã Xuân Minh
Ngày sinh: 24/03/1977 Thẻ căn cước: 019******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23028 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Quý
Ngày sinh: 04/06/1978 Thẻ căn cước: 001******291 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 23029 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Thủy
Ngày sinh: 06/02/1993 Thẻ căn cước: 034******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23030 |
Họ tên:
Đinh Huy Hoà
Ngày sinh: 05/02/1985 Thẻ căn cước: 036******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 23031 |
Họ tên:
Hoàng Hải Thắng
Ngày sinh: 06/09/1980 Thẻ căn cước: 036******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 23032 |
Họ tên:
Trần Văn Hải
Ngày sinh: 30/11/1986 Thẻ căn cước: 036******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 23033 |
Họ tên:
Đỗ Quang Việt
Ngày sinh: 20/10/1977 Thẻ căn cước: 036******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 23034 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 18/08/1986 Thẻ căn cước: 036******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 23035 |
Họ tên:
Hoàng Minh Thắng
Ngày sinh: 18/12/1981 Thẻ căn cước: 036******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Công thôn |
|
||||||||||||
| 23036 |
Họ tên:
Lê Vinh Quang
Ngày sinh: 04/04/1994 Thẻ căn cước: 074******329 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 23037 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kha
Ngày sinh: 20/12/1982 Thẻ căn cước: 052******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 23038 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoá
Ngày sinh: 05/01/1990 Thẻ căn cước: 040******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23039 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Nhân
Ngày sinh: 12/08/1996 Thẻ căn cước: 095******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23040 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 082******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
