Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23001 |
Họ tên:
Trần Thị Minh Thùy
Ngày sinh: 19/07/1989 Thẻ căn cước: 091******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 23002 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Quang
Ngày sinh: 16/01/1991 Thẻ căn cước: 091******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 23003 |
Họ tên:
Cao Hồng Anh
Ngày sinh: 27/09/1993 Thẻ căn cước: 091******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 23004 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 15/05/1977 Thẻ căn cước: 091******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 23005 |
Họ tên:
Lý Quang Diệu
Ngày sinh: 06/03/1996 Thẻ căn cước: 091******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 23006 |
Họ tên:
Châu Vũ
Ngày sinh: 10/02/1972 Thẻ căn cước: 091******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện- điện tử |
|
||||||||||||
| 23007 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lực
Ngày sinh: 30/11/1977 Thẻ căn cước: 091******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 23008 |
Họ tên:
Trương Minh Bảo
Ngày sinh: 23/10/1997 Thẻ căn cước: 091******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 23009 |
Họ tên:
Lê Duy Hùng
Ngày sinh: 03/10/1971 Thẻ căn cước: 091******343 Trình độ chuyên môn: Trung cấp điện (tháng 9/1991) |
|
||||||||||||
| 23010 |
Họ tên:
Nguyễn Quách Huy
Ngày sinh: 06/12/1996 Thẻ căn cước: 091******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 23011 |
Họ tên:
Phạm Hồng Thái
Ngày sinh: 09/11/1978 Thẻ căn cước: 089******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 23012 |
Họ tên:
Nguyễn Công Đức
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 060******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23013 |
Họ tên:
CHUNG THIỆN NHÂN
Ngày sinh: 05/06/1998 Thẻ căn cước: 089******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23014 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀNG TÂM
Ngày sinh: 06/07/1995 Thẻ căn cước: 089******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23015 |
Họ tên:
TRỊNH THẾ HIỂN
Ngày sinh: 16/10/1999 Thẻ căn cước: 089******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23016 |
Họ tên:
LÊ KHẮC DUY
Ngày sinh: 31/08/1997 Thẻ căn cước: 089******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23017 |
Họ tên:
VÕ ĐÔNG HỮU
Ngày sinh: 21/08/1990 Thẻ căn cước: 089******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23018 |
Họ tên:
Lê Văn Thiếp
Ngày sinh: 03/11/1975 Thẻ căn cước: 036******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 23019 |
Họ tên:
Nguyễn Sĩ Duy
Ngày sinh: 20/05/1989 Thẻ căn cước: 091******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 23020 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tú
Ngày sinh: 30/04/1996 Thẻ căn cước: 091******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
