Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22981 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 31/07/1980 Thẻ căn cước: 036******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22982 |
Họ tên:
Đỗ Đình Đạt
Ngày sinh: 13/03/1989 Thẻ căn cước: 036******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 22983 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hạnh
Ngày sinh: 13/09/1993 Thẻ căn cước: 001******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22984 |
Họ tên:
Lê Văn Bình
Ngày sinh: 26/12/1981 Thẻ căn cước: 026******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 22985 |
Họ tên:
Vũ Gia Bách
Ngày sinh: 11/08/1996 Thẻ căn cước: 001******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22986 |
Họ tên:
Trịnh Văn Kiên
Ngày sinh: 10/12/1988 Thẻ căn cước: 033******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển học kỹ thuật GTVT |
|
||||||||||||
| 22987 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Long
Ngày sinh: 28/08/1986 Thẻ căn cước: 001******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng Đô thị |
|
||||||||||||
| 22988 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Khanh
Ngày sinh: 10/07/1981 Thẻ căn cước: 034******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử Viễn thông ngành Điện tử |
|
||||||||||||
| 22989 |
Họ tên:
Ngô Hồng Quyết
Ngày sinh: 02/02/1971 Thẻ căn cước: 031******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 22990 |
Họ tên:
Trần Văn Phán
Ngày sinh: 08/07/1987 Thẻ căn cước: 030******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử truyền thông |
|
||||||||||||
| 22991 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hùng
Ngày sinh: 18/02/1989 Thẻ căn cước: 042******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 22992 |
Họ tên:
Lê Ngọc Lâm
Ngày sinh: 25/07/1973 Hộ chiếu: 015*******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 22993 |
Họ tên:
Hồ Đức Anh
Ngày sinh: 25/11/1993 Thẻ căn cước: 040******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22994 |
Họ tên:
Trịnh Đức Hiền
Ngày sinh: 03/04/1986 Thẻ căn cước: 001******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22995 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quý
Ngày sinh: 18/07/1993 Thẻ căn cước: 042******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện tử, Truyền thông |
|
||||||||||||
| 22996 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Hào
Ngày sinh: 08/02/1968 Thẻ căn cước: 040******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện tử Tin học |
|
||||||||||||
| 22997 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Uy
Ngày sinh: 24/11/1980 Thẻ căn cước: 019******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 22998 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Duy
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 060******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Cơ khí |
|
||||||||||||
| 22999 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Anh
Ngày sinh: 20/04/1990 Thẻ căn cước: 049******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23000 |
Họ tên:
Khổng Hy Thiêm
Ngày sinh: 13/01/1974 Thẻ căn cước: 034******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
