Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2281 |
Họ tên:
Phạm Đình Phú
Ngày sinh: 29/09/1998 Thẻ căn cước: 052******494 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2282 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Triệu
Ngày sinh: 16/10/1985 Thẻ căn cước: 052******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2283 |
Họ tên:
Lê Văn Quá
Ngày sinh: 15/09/1975 Thẻ căn cước: 082******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 2284 |
Họ tên:
Trần Thanh Hoài
Ngày sinh: 24/08/1998 Thẻ căn cước: 044******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2285 |
Họ tên:
Võ Quốc Khiêm
Ngày sinh: 02/11/2001 Thẻ căn cước: 082******283 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 2286 |
Họ tên:
Huỳnh Vân Hòa
Ngày sinh: 20/10/1984 Thẻ căn cước: 052******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2287 |
Họ tên:
Trần Nho Lịch
Ngày sinh: 07/07/1983 Thẻ căn cước: 001******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Khí hóa – Cung cấp Điện |
|
||||||||||||
| 2288 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 20/02/1984 Thẻ căn cước: 042******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 2289 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Khánh
Ngày sinh: 16/05/1973 Thẻ căn cước: 068******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2290 |
Họ tên:
Trần Nhất Linh
Ngày sinh: 01/10/1990 Thẻ căn cước: 052******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2291 |
Họ tên:
Mai Xuân Thú
Ngày sinh: 12/06/1976 Thẻ căn cước: 044******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 2292 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quyết
Ngày sinh: 21/09/1983 Thẻ căn cước: 034******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng – Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2293 |
Họ tên:
Đoàn Thiện Đạt
Ngày sinh: 05/03/1969 Thẻ căn cước: 089******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 2294 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Nhựt
Ngày sinh: 03/10/1988 Thẻ căn cước: 079******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 2295 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài
Ngày sinh: 10/04/1997 Thẻ căn cước: 052******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Tự động hóa công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 2296 |
Họ tên:
Lương Trần Nghĩa
Ngày sinh: 24/09/1986 Thẻ căn cước: 096******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2297 |
Họ tên:
Lâm Sanh
Ngày sinh: 01/01/1979 Thẻ căn cước: 084******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 2298 |
Họ tên:
Lê Xuân Tràng
Ngày sinh: 18/03/1968 Thẻ căn cước: 089******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 2299 |
Họ tên:
Phan Ngọc Phúc
Ngày sinh: 05/11/1991 Thẻ căn cước: 068******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện Tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 2300 |
Họ tên:
Kiên Thanh Phong
Ngày sinh: 12/09/1980 Thẻ căn cước: 084******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
