Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22961 |
Họ tên:
Hà Quốc Danh
Ngày sinh: 24/04/1985 Thẻ căn cước: 062******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 22962 |
Họ tên:
Dương Niệm Tuấn
Ngày sinh: 15/09/1985 Thẻ căn cước: 040******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 22963 |
Họ tên:
Hà Minh Tú
Ngày sinh: 12/02/1980 Thẻ căn cước: 050******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 22964 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Thịnh
Ngày sinh: 09/12/1991 Thẻ căn cước: 060******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 22965 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nhiên
Ngày sinh: 10/07/1995 Thẻ căn cước: 068******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22966 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Duy
Ngày sinh: 17/07/1985 Thẻ căn cước: 080******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 22967 |
Họ tên:
Nguyễn Công Cương
Ngày sinh: 21/09/1995 Thẻ căn cước: 040******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22968 |
Họ tên:
Lương Văn Trung
Ngày sinh: 26/04/1981 Thẻ căn cước: 040******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 22969 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 21/05/1993 Thẻ căn cước: 040******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 22970 |
Họ tên:
Hồ Trung Kiên
Ngày sinh: 02/11/1983 Thẻ căn cước: 040******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22971 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Hoàng Hải
Ngày sinh: 18/10/1998 Thẻ căn cước: 040******764 Trình độ chuyên môn: Bằng kỹ sư kinh tế xây dựng. |
|
||||||||||||
| 22972 |
Họ tên:
Trần Hồng Nhựt
Ngày sinh: 18/09/1989 Thẻ căn cước: 060******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 22973 |
Họ tên:
LÊ VĂN THÔNG
Ngày sinh: 13/08/1992 Thẻ căn cước: 030******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 22974 |
Họ tên:
NGUYỄN HUY QUANG
Ngày sinh: 01/03/1964 Thẻ căn cước: 019******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Kết cấu công trình |
|
||||||||||||
| 22975 |
Họ tên:
Phan Thanh Hưng
Ngày sinh: 02/05/1987 Thẻ căn cước: 049******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 22976 |
Họ tên:
Trần Công Đại
Ngày sinh: 14/04/2000 Thẻ căn cước: 051******006 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22977 |
Họ tên:
Lê Đình Sự
Ngày sinh: 21/09/1990 Thẻ căn cước: 051******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22978 |
Họ tên:
Đặng Văn Mới
Ngày sinh: 25/10/1995 Thẻ căn cước: 066******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22979 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Quân
Ngày sinh: 12/01/1997 Thẻ căn cước: 051******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22980 |
Họ tên:
Trần Minh Tuấn Anh
Ngày sinh: 16/10/1985 Thẻ căn cước: 087******539 Trình độ chuyên môn: Đại học - Vật liệu xây dựng |
|
