Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22941 |
Họ tên:
Phan Lê Công Thành
Ngày sinh: 13/10/1993 Thẻ căn cước: 015******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22942 |
Họ tên:
Đỗ Đình Khoa
Ngày sinh: 09/10/1976 Thẻ căn cước: 001******638 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ ngành khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 22943 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 20/11/1981 Thẻ căn cước: 025******451 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư; Thạc sỹ quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 22944 |
Họ tên:
Kiều Xuân Trụ
Ngày sinh: 15/03/1979 Thẻ căn cước: 025******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 22945 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Công
Ngày sinh: 14/09/1987 Thẻ căn cước: 025******141 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 22946 |
Họ tên:
Tạ Diên Tuyển
Ngày sinh: 17/12/1965 Thẻ căn cước: 025******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 22947 |
Họ tên:
Phạm Hồng Thái
Ngày sinh: 15/03/1988 Thẻ căn cước: 025******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22948 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 20/03/1983 Thẻ căn cước: 026******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 22949 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chính
Ngày sinh: 29/05/1994 Thẻ căn cước: 040******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22950 |
Họ tên:
Bùi Minh Quốc
Ngày sinh: 07/02/1979 Thẻ căn cước: 033******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 22951 |
Họ tên:
Trần Văn Tú
Ngày sinh: 02/03/1993 Thẻ căn cước: 040******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22952 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 22/12/1975 Thẻ căn cước: 038******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 22953 |
Họ tên:
Bùi Long Giang
Ngày sinh: 04/07/1982 Thẻ căn cước: 025******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 22954 |
Họ tên:
Đinh Thế Hậu
Ngày sinh: 02/06/1984 Thẻ căn cước: 025******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 22955 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Linh
Ngày sinh: 27/02/1994 Thẻ căn cước: 025******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22956 |
Họ tên:
Nguyễn Chính Danh
Ngày sinh: 26/03/1981 Thẻ căn cước: 058******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 22957 |
Họ tên:
Hán Quang Anh Chính
Ngày sinh: 15/08/1993 Thẻ căn cước: 058******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư giao thông |
|
||||||||||||
| 22958 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Thạch
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 064******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 22959 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tương
Ngày sinh: 07/04/1964 Thẻ căn cước: 045******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 22960 |
Họ tên:
Lại Xuân Thùy
Ngày sinh: 12/12/1967 Thẻ căn cước: 034******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp mỏ |
|
