Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22921 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Vinh
Ngày sinh: 20/10/1990 Thẻ căn cước: 056******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22922 |
Họ tên:
Trương Bảo Châu
Ngày sinh: 04/09/1983 Thẻ căn cước: 072******061 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 22923 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy Ngân
Ngày sinh: 10/07/1998 Thẻ căn cước: 072******825 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Công nghệ Kỹ thuật điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 22924 |
Họ tên:
Trần Duy Đạt
Ngày sinh: 15/06/1990 Thẻ căn cước: 051******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22925 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 13/05/1996 Thẻ căn cước: 052******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường bộ) |
|
||||||||||||
| 22926 |
Họ tên:
Võ Anh Kiệt
Ngày sinh: 22/07/1979 Thẻ căn cước: 079******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 22927 |
Họ tên:
Lê Phương Nam
Ngày sinh: 24/03/1993 Thẻ căn cước: 095******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22928 |
Họ tên:
Trần Đình Sĩ Tường
Ngày sinh: 25/12/1969 Thẻ căn cước: 048******938 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản lý Công nghiệp Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 22929 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 25/03/1990 Thẻ căn cước: 056******408 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 22930 |
Họ tên:
Trần Long Hưng
Ngày sinh: 12/08/1985 Thẻ căn cước: 040******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 22931 |
Họ tên:
Trần Văn Chương
Ngày sinh: 17/11/1984 Thẻ căn cước: 068******222 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 22932 |
Họ tên:
Ngô Văn Chính
Ngày sinh: 27/09/1984 Thẻ căn cước: 038******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 22933 |
Họ tên:
Võ Đức Thành
Ngày sinh: 09/05/1990 Thẻ căn cước: 082******816 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22934 |
Họ tên:
Lê Thị Thảo Trúc
Ngày sinh: 10/12/1989 Thẻ căn cước: 080******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 22935 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Dễ
Ngày sinh: 30/09/1977 Thẻ căn cước: 080******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 22936 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Bich Hạnh
Ngày sinh: 02/11/1984 Thẻ căn cước: 080******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22937 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sơn
Ngày sinh: 01/11/1985 Thẻ căn cước: 025******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22938 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 26/03/1993 Thẻ căn cước: 026******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 22939 |
Họ tên:
Trương Trọng Đức
Ngày sinh: 07/05/1997 Thẻ căn cước: 026******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 22940 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Dũng
Ngày sinh: 13/02/1981 Thẻ căn cước: 001******571 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị - nông thôn |
|
