Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
22921 Họ tên: Nguyễn Tấn Vinh
Ngày sinh: 20/10/1990
Thẻ căn cước: 056******714
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00189119 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu; đường bộ) III 30/05/2029
22922 Họ tên: Trương Bảo Châu
Ngày sinh: 04/09/1983
Thẻ căn cước: 072******061
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Công nghệ Kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00189118 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện vào công trình dân dụng - công nghiệp III 30/05/2029
22923 Họ tên: Nguyễn Thị Thùy Ngân
Ngày sinh: 10/07/1998
Thẻ căn cước: 072******825
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Công nghệ Kỹ thuật điện, Điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00189117 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình dân dụng và công nghiệp III 30/05/2029
HCM-00189117 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ - điện vào công trình dân dụng - công nghiệp III 30/05/2029
22924 Họ tên: Trần Duy Đạt
Ngày sinh: 15/06/1990
Thẻ căn cước: 051******179
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00189116 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 30/05/2029
22925 Họ tên: Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 13/05/1996
Thẻ căn cước: 052******775
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường bộ)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00189115 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 30/05/2029
22926 Họ tên: Võ Anh Kiệt
Ngày sinh: 22/07/1979
Thẻ căn cước: 079******807
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00189114 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp II 30/05/2029
22927 Họ tên: Lê Phương Nam
Ngày sinh: 24/03/1993
Thẻ căn cước: 095******343
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00189113 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 30/05/2029
22928 Họ tên: Trần Đình Sĩ Tường
Ngày sinh: 25/12/1969
Thẻ căn cước: 048******938
Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản lý Công nghiệp Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00189112 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng II 30/05/2029
22929 Họ tên: Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 25/03/1990
Thẻ căn cước: 056******408
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00189111 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng III 30/05/2029
22930 Họ tên: Trần Long Hưng
Ngày sinh: 12/08/1985
Thẻ căn cước: 040******043
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00189110 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 30/05/2029
22931 Họ tên: Trần Văn Chương
Ngày sinh: 17/11/1984
Thẻ căn cước: 068******222
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00189109 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng III 30/05/2029
CTN-00189109 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 23/01/2030
22932 Họ tên: Ngô Văn Chính
Ngày sinh: 27/09/1984
Thẻ căn cước: 038******138
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00189108 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) III 30/05/2029
HCM-00189108 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 30/05/2029
22933 Họ tên: Võ Đức Thành
Ngày sinh: 09/05/1990
Thẻ căn cước: 082******816
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LOA-00189107 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Thi công Xây dựng Công trình Dân dụng và Công nghiệp III 28/05/2029
22934 Họ tên: Lê Thị Thảo Trúc
Ngày sinh: 10/12/1989
Thẻ căn cước: 080******723
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LOA-00189106 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu Công trình Dân dụng và Công nghiệp III 28/05/2029
LOA-00189106 Định giá xây dựng - Định giá Xây dựng III 28/05/2029
22935 Họ tên: Nguyễn Ngọc Dễ
Ngày sinh: 30/09/1977
Thẻ căn cước: 080******350
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LOA-00189105 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình III 28/05/2029
22936 Họ tên: Phạm Ngọc Bich Hạnh
Ngày sinh: 02/11/1984
Thẻ căn cước: 080******068
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LOA-00189104 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu Công trình Dân dụng và Công nghiệp II 28/05/2029
LOA-00189104 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Thi công Xây dựng Công trình Dân dụng và Công nghiệp III 28/05/2029
22937 Họ tên: Nguyễn Xuân Sơn
Ngày sinh: 01/11/1985
Thẻ căn cước: 025******595
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
PHT-00189103 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp II 27/05/2029
PHT-00189103 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Hạ tầng kỹ thuật III 27/05/2029
22938 Họ tên: Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 26/03/1993
Thẻ căn cước: 026******198
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
PHT-00189102 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất III 27/05/2029
22939 Họ tên: Trương Trọng Đức
Ngày sinh: 07/05/1997
Thẻ căn cước: 026******566
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
PHT-00189101 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông III 27/05/2029
22940 Họ tên: Nguyễn Minh Dũng
Ngày sinh: 13/02/1981
Thẻ căn cước: 001******571
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị - nông thôn
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
PHT-00189100 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng II 27/05/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn