Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22901 |
Họ tên:
Cao Trường Xinh
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 093******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22902 |
Họ tên:
Lê Hồng Hải
Ngày sinh: 21/08/1976 Thẻ căn cước: 089******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 22903 |
Họ tên:
Trần Bá Hoàng Long
Ngày sinh: 14/10/1998 Thẻ căn cước: 079******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22904 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thảo
Ngày sinh: 16/11/1994 Thẻ căn cước: 051******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng đường sắt - Metro) |
|
||||||||||||
| 22905 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Tân
Ngày sinh: 10/03/1991 CMND: 250***947 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 22906 |
Họ tên:
Trương Minh Khang
Ngày sinh: 21/08/1996 Thẻ căn cước: 089******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 22907 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thái
Ngày sinh: 25/01/1994 Thẻ căn cước: 075******286 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22908 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chính
Ngày sinh: 20/11/1982 Thẻ căn cước: 074******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 22909 |
Họ tên:
Lê Thị Anh Thư
Ngày sinh: 07/10/1999 Thẻ căn cước: 083******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 22910 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hải
Ngày sinh: 20/04/1979 Thẻ căn cước: 083******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 22911 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Quân
Ngày sinh: 15/07/1981 Thẻ căn cước: 034******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22912 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Chung
Ngày sinh: 12/10/1982 Thẻ căn cước: 074******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 22913 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thủy
Ngày sinh: 23/11/1982 Thẻ căn cước: 040******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 22914 |
Họ tên:
Trần Thanh Hùng
Ngày sinh: 16/07/1985 Thẻ căn cước: 080******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 22915 |
Họ tên:
Danh Thẳng
Ngày sinh: 23/12/2000 Thẻ căn cước: 091******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22916 |
Họ tên:
Lạc Lê Cẩm Trinh
Ngày sinh: 22/10/1988 Thẻ căn cước: 087******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện Tử (Hệ Thống Điện) |
|
||||||||||||
| 22917 |
Họ tên:
Lâm Thanh Nhã
Ngày sinh: 21/03/1988 Thẻ căn cước: 091******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 22918 |
Họ tên:
Trần Minh Khánh
Ngày sinh: 04/07/1987 Thẻ căn cước: 091******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22919 |
Họ tên:
Hoàng Phúc Thành
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 091******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 22920 |
Họ tên:
Trương Thuận Thảo
Ngày sinh: 10/07/1979 Thẻ căn cước: 070******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá - Cung cấp điện |
|
