Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22881 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Khoa
Ngày sinh: 10/02/1989 Thẻ căn cước: 052******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 22882 |
Họ tên:
Hồ Sĩ Phát
Ngày sinh: 10/09/1985 Thẻ căn cước: 052******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22883 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Thời
Ngày sinh: 15/08/1985 Thẻ căn cước: 052******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 22884 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tâm
Ngày sinh: 10/02/1985 Thẻ căn cước: 079******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 22885 |
Họ tên:
Vũ Bảo
Ngày sinh: 09/06/1990 Thẻ căn cước: 072******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 22886 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hiệp
Ngày sinh: 20/08/1985 Thẻ căn cước: 095******948 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 22887 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 10/10/1989 Thẻ căn cước: 038******636 Trình độ chuyên môn: kỹ sư |
|
||||||||||||
| 22888 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Duy
Ngày sinh: 16/04/1989 Thẻ căn cước: 066******560 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22889 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hiển
Ngày sinh: 22/11/1979 Thẻ căn cước: 031******781 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch ngành quy hoạch đô thị - nông thôn |
|
||||||||||||
| 22890 |
Họ tên:
Phan Huy Tùng
Ngày sinh: 27/03/1998 Thẻ căn cước: 066******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22891 |
Họ tên:
Phan Văn Khải
Ngày sinh: 02/04/1996 Thẻ căn cước: 042******926 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22892 |
Họ tên:
Lê Duy An
Ngày sinh: 01/01/1992 Thẻ căn cước: 051******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 22893 |
Họ tên:
Trần Khánh Dương
Ngày sinh: 24/05/1986 Thẻ căn cước: 066******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông đường phố |
|
||||||||||||
| 22894 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thành
Ngày sinh: 05/10/1985 Thẻ căn cước: 034******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 22895 |
Họ tên:
Hồ Văn Phương
Ngày sinh: 03/08/1988 Thẻ căn cước: 040******700 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường (2010); Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng (2020) |
|
||||||||||||
| 22896 |
Họ tên:
Võ Đình Tâm
Ngày sinh: 07/01/1997 Thẻ căn cước: 066******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22897 |
Họ tên:
Phạm Thị Hoa
Ngày sinh: 02/09/1987 Thẻ căn cước: 086******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22898 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng Em
Ngày sinh: 15/07/1988 Thẻ căn cước: 089******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 22899 |
Họ tên:
Trần Thành Lợi
Ngày sinh: 16/06/1997 Thẻ căn cước: 092******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22900 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 13/10/1988 Thẻ căn cước: 093******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
