Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22861 |
Họ tên:
Lê Quốc Nghĩa
Ngày sinh: 24/10/1997 Thẻ căn cước: 075******075 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22862 |
Họ tên:
Dương Hải Vương
Ngày sinh: 28/05/1993 Thẻ căn cước: 062******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 22863 |
Họ tên:
Quảng Lưu Luyến
Ngày sinh: 28/10/1991 Thẻ căn cước: 058******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22864 |
Họ tên:
Trịnh Huỳnh Minh Thế
Ngày sinh: 12/06/1994 Thẻ căn cước: 051******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 22865 |
Họ tên:
Dương Đức Nguyên Sinh
Ngày sinh: 02/05/1987 Thẻ căn cước: 049******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22866 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN ĐẠT
Ngày sinh: 19/11/1977 Thẻ căn cước: 094******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 22867 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phi Vũ
Ngày sinh: 14/01/1978 Thẻ căn cước: 082******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 22868 |
Họ tên:
Dương Quốc Cường
Ngày sinh: 23/07/1982 Thẻ căn cước: 082******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 22869 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lại
Ngày sinh: 08/11/1992 Thẻ căn cước: 034******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22870 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lan
Ngày sinh: 15/08/1984 Thẻ căn cước: 024******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 22871 |
Họ tên:
Vũ Thị Thanh Hoa
Ngày sinh: 18/12/1989 Thẻ căn cước: 034******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 22872 |
Họ tên:
Hà Hải Yến
Ngày sinh: 20/09/1982 Thẻ căn cước: 034******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 22873 |
Họ tên:
Giàng A Khoa
Ngày sinh: 06/02/1996 Thẻ căn cước: 011******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22874 |
Họ tên:
Trần Quyết Thăng
Ngày sinh: 21/10/1991 Thẻ căn cước: 012******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 22875 |
Họ tên:
Trần Công Trường
Ngày sinh: 15/12/1992 Thẻ căn cước: 064******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22876 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nhật
Ngày sinh: 08/03/1996 Thẻ căn cước: 064******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22877 |
Họ tên:
Lê Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 01/12/1983 Thẻ căn cước: 051******302 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 22878 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Minh
Ngày sinh: 15/04/1978 Thẻ căn cước: 091******075 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 22879 |
Họ tên:
Đào Anh Kiệt
Ngày sinh: 06/07/1994 Thẻ căn cước: 080******416 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22880 |
Họ tên:
Dương Trường Công
Ngày sinh: 11/07/1990 Thẻ căn cước: 042******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
