Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22841 |
Họ tên:
Đỗ Nguyên Hậu
Ngày sinh: 02/10/1999 Thẻ căn cước: 052******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22842 |
Họ tên:
Lê Minh Tuấn
Ngày sinh: 07/02/1986 Thẻ căn cước: 042******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 22843 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Thường Đức
Ngày sinh: 05/02/1996 Thẻ căn cước: 075******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22844 |
Họ tên:
Phạm Huy Hiệu
Ngày sinh: 19/02/1993 Thẻ căn cước: 036******541 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 22845 |
Họ tên:
Lê Minh Quang
Ngày sinh: 25/09/1982 Thẻ căn cước: 072******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22846 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lâm
Ngày sinh: 20/01/1993 Thẻ căn cước: 052******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22847 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tín
Ngày sinh: 11/12/1994 Thẻ căn cước: 052******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22848 |
Họ tên:
Hoàng Lý Hùng
Ngày sinh: 27/01/1995 Thẻ căn cước: 025******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 22849 |
Họ tên:
Ngô Thanh Bé Hai
Ngày sinh: 28/02/1995 Thẻ căn cước: 077******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 22850 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Lợi
Ngày sinh: 24/07/1995 Thẻ căn cước: 075******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 22851 |
Họ tên:
Nguyễn Trương Quốc Dũng
Ngày sinh: 26/08/1995 Thẻ căn cước: 070******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 22852 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chính
Ngày sinh: 18/02/1994 Thẻ căn cước: 034******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác vận tải; Thạc sỹ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 22853 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Luân
Ngày sinh: 10/08/1996 Thẻ căn cước: 056******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22854 |
Họ tên:
Vũ Văn Hoàn
Ngày sinh: 10/12/1986 Thẻ căn cước: 030******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22855 |
Họ tên:
TRẦN ĐỨC CHIẾN
Ngày sinh: 03/11/1978 Thẻ căn cước: 045******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa – bản đồ |
|
||||||||||||
| 22856 |
Họ tên:
ĐỖ XUÂN KHÁNH
Ngày sinh: 14/01/1993 Thẻ căn cước: 038******149 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 22857 |
Họ tên:
ĐINH VĂN DIỄN
Ngày sinh: 01/12/1983 Thẻ căn cước: 035******727 Trình độ chuyên môn: Trung cấp công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 22858 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hòa
Ngày sinh: 31/03/1981 Thẻ căn cước: 068******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22859 |
Họ tên:
Trương Thoại Khiêm
Ngày sinh: 27/06/1981 Thẻ căn cước: 079******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 22860 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tân
Ngày sinh: 08/02/1985 Thẻ căn cước: 044******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
