Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22821 |
Họ tên:
Phạm Thị Hạnh
Ngày sinh: 31/05/1983 Thẻ căn cước: 001******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 22822 |
Họ tên:
Lê Công Đức
Ngày sinh: 04/10/1983 Thẻ căn cước: 019******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 22823 |
Họ tên:
Phan Thành Trung
Ngày sinh: 27/12/1981 Thẻ căn cước: 001******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 22824 |
Họ tên:
Hoàng Thị Hương
Ngày sinh: 08/01/1989 Thẻ căn cước: 001******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 22825 |
Họ tên:
Đặng Thị Lan
Ngày sinh: 05/05/1987 Thẻ căn cước: 001******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22826 |
Họ tên:
Vũ Phương Nhung
Ngày sinh: 23/11/1985 Thẻ căn cước: 030******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 22827 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Linh
Ngày sinh: 18/07/1990 Thẻ căn cước: 001******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22828 |
Họ tên:
Lê Văn Quang
Ngày sinh: 27/05/1985 Thẻ căn cước: 001******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22829 |
Họ tên:
Đặng Thị Hiền
Ngày sinh: 20/11/1980 Thẻ căn cước: 001******237 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 22830 |
Họ tên:
Đỗ Thị Lan Anh
Ngày sinh: 18/05/1985 Thẻ căn cước: 001******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 22831 |
Họ tên:
Trịnh Văn Bình
Ngày sinh: 18/10/1975 Thẻ căn cước: 033******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 22832 |
Họ tên:
Trịnh Minh Quang
Ngày sinh: 26/06/1983 Thẻ căn cước: 001******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 22833 |
Họ tên:
Phạm Tường Huy
Ngày sinh: 20/05/1981 Thẻ căn cước: 034******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22834 |
Họ tên:
Ngô Xuân Quyền
Ngày sinh: 29/10/1986 Thẻ căn cước: 001******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 22835 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hà
Ngày sinh: 17/05/1984 Thẻ căn cước: 001******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 22836 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoàng
Ngày sinh: 08/09/1990 Thẻ căn cước: 051******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 22837 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 17/03/1986 Thẻ căn cước: 074******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 22838 |
Họ tên:
Nguyễn Công Lộc
Ngày sinh: 16/07/1986 Thẻ căn cước: 079******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 22839 |
Họ tên:
Lê Quang Thắng
Ngày sinh: 22/11/1989 Thẻ căn cước: 052******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22840 |
Họ tên:
Lê Anh Khang
Ngày sinh: 13/10/1995 Thẻ căn cước: 083******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
