Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22801 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lực
Ngày sinh: 16/03/1982 Thẻ căn cước: 033******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 22802 |
Họ tên:
Nguyễn Tăng Đức
Ngày sinh: 15/07/1993 Thẻ căn cước: 038******527 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 22803 |
Họ tên:
Lê Đại Long
Ngày sinh: 07/04/1993 Thẻ căn cước: 001******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 22804 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 15/07/1990 Thẻ căn cước: 001******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 22805 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thiều
Ngày sinh: 25/08/1997 Thẻ căn cước: 035******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 22806 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Ân
Ngày sinh: 10/11/1974 Thẻ căn cước: 025******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng công trình) |
|
||||||||||||
| 22807 |
Họ tên:
Dương Ngọc Tùng
Ngày sinh: 27/09/1977 Thẻ căn cước: 001******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 22808 |
Họ tên:
Hồ Hữu Phúc
Ngày sinh: 28/09/1986 Thẻ căn cước: 040******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 22809 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Đức
Ngày sinh: 12/05/1995 Thẻ căn cước: 048******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22810 |
Họ tên:
Đào Tự Thắng
Ngày sinh: 05/11/1991 Thẻ căn cước: 001******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22811 |
Họ tên:
Lê Văn Quân
Ngày sinh: 14/03/1995 Thẻ căn cước: 040******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 22812 |
Họ tên:
Lê Văn Thành
Ngày sinh: 02/10/1991 Thẻ căn cước: 042******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22813 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hậu
Ngày sinh: 17/02/1984 Thẻ căn cước: 027******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 22814 |
Họ tên:
Nguyễn Đông Xuân
Ngày sinh: 23/11/1995 Thẻ căn cước: 030******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22815 |
Họ tên:
Chu Quang Trung
Ngày sinh: 15/05/1979 Thẻ căn cước: 033******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật ĐK và TĐH |
|
||||||||||||
| 22816 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Toản
Ngày sinh: 20/01/1991 Thẻ căn cước: 033******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 22817 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương
Ngày sinh: 28/08/1987 Thẻ căn cước: 033******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22818 |
Họ tên:
Phan Trọng Tuyên
Ngày sinh: 29/04/1983 Thẻ căn cước: 033******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế vận tải đường sắt (Kinh tế vận tải) |
|
||||||||||||
| 22819 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tặng
Ngày sinh: 09/10/1988 Thẻ căn cước: 001******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 22820 |
Họ tên:
Dương Thị Bảo Ngọc
Ngày sinh: 03/08/1987 Thẻ căn cước: 001******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
