Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22781 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 03/06/1996 Thẻ căn cước: 008******919 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22782 |
Họ tên:
Đặng Quang Hoàng
Ngày sinh: 06/09/1997 Thẻ căn cước: 042******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 22783 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Dương
Ngày sinh: 20/09/1973 Thẻ căn cước: 001******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 22784 |
Họ tên:
Ngô Văn Phú
Ngày sinh: 14/08/1993 Thẻ căn cước: 001******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 22785 |
Họ tên:
Đặng Văn Duy
Ngày sinh: 09/06/1996 Thẻ căn cước: 001******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 22786 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 15/08/1987 Thẻ căn cước: 024******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22787 |
Họ tên:
Lê Văn Yên
Ngày sinh: 18/04/1990 Thẻ căn cước: 024******698 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22788 |
Họ tên:
Đinh Xuân Thủy
Ngày sinh: 10/10/1985 Thẻ căn cước: 025******460 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 22789 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Bang
Ngày sinh: 08/08/1981 Thẻ căn cước: 034******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 22790 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Thiện
Ngày sinh: 03/09/1993 Thẻ căn cước: 040******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22791 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Đức
Ngày sinh: 05/10/1985 Thẻ căn cước: 042******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 22792 |
Họ tên:
Chu Anh Cường
Ngày sinh: 12/10/1994 Thẻ căn cước: 001******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22793 |
Họ tên:
Phạm Quý Công
Ngày sinh: 04/11/1980 Thẻ căn cước: 036******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 22794 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Ca
Ngày sinh: 16/06/1993 Thẻ căn cước: 036******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22795 |
Họ tên:
Lê Hồng Minh
Ngày sinh: 14/09/1981 Thẻ căn cước: 034******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 22796 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Sơn
Ngày sinh: 10/08/1994 Thẻ căn cước: 036******608 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 22797 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tùng
Ngày sinh: 16/08/1995 Thẻ căn cước: 030******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 22798 |
Họ tên:
Đặng Kim Chi
Ngày sinh: 11/11/1996 Thẻ căn cước: 026******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 22799 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Đại Thắng
Ngày sinh: 13/01/1995 Thẻ căn cước: 027******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 22800 |
Họ tên:
Trần Văn Huyện
Ngày sinh: 28/01/1986 Thẻ căn cước: 036******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
