Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2261 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tân
Ngày sinh: 02/09/1979 Thẻ căn cước: 001******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 2262 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hùng
Ngày sinh: 04/04/1974 Thẻ căn cước: 038******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 2263 |
Họ tên:
Đỗ Thị Huế
Ngày sinh: 24/08/1996 Thẻ căn cước: 001******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2264 |
Họ tên:
Bùi Lâm Vũ
Ngày sinh: 20/04/1994 Thẻ căn cước: 036******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2265 |
Họ tên:
Đỗ Thị Thương
Ngày sinh: 20/09/1994 Thẻ căn cước: 035******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2266 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Công
Ngày sinh: 10/10/1979 Thẻ căn cước: 030******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy văn - Môi trường |
|
||||||||||||
| 2267 |
Họ tên:
Hà Thị Ngọc Bích
Ngày sinh: 10/08/1988 Thẻ căn cước: 002******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2268 |
Họ tên:
Đặng Văn Hùng
Ngày sinh: 30/09/1986 Thẻ căn cước: 008******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2269 |
Họ tên:
Lương Thị Thu Trang
Ngày sinh: 15/06/1989 Thẻ căn cước: 008******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 2270 |
Họ tên:
Lê Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 15/10/1986 Thẻ căn cước: 038******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 2271 |
Họ tên:
Kiều Phương Tú
Ngày sinh: 05/05/1999 Thẻ căn cước: 001******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2272 |
Họ tên:
Phạm Thị Bích Diệu
Ngày sinh: 13/01/1999 Thẻ căn cước: 064******468 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2273 |
Họ tên:
Trần Quang Hiệp
Ngày sinh: 07/11/1991 Thẻ căn cước: 051******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 2274 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Nam
Ngày sinh: 03/10/1984 Thẻ căn cước: 074******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 2275 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phong
Ngày sinh: 14/06/1992 Thẻ căn cước: 077******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2276 |
Họ tên:
Võ Nguyễn Bảo Nguyên
Ngày sinh: 22/08/1988 Thẻ căn cước: 054******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2277 |
Họ tên:
Đào Cao Trí
Ngày sinh: 21/07/1997 Thẻ căn cước: 075******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2278 |
Họ tên:
Hoàng Minh Sang
Ngày sinh: 28/08/1988 Thẻ căn cước: 079******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ và quản lý môi trường |
|
||||||||||||
| 2279 |
Họ tên:
Tô Xuân Tài
Ngày sinh: 06/10/1994 Thẻ căn cước: 036******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2280 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Thống
Ngày sinh: 02/02/1991 Thẻ căn cước: 068******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
