Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2261 |
Họ tên:
Nguyễn Cà Lơ
Ngày sinh: 10/07/1993 Thẻ căn cước: 096******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2262 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Quý
Ngày sinh: 29/04/1970 Thẻ căn cước: 093******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 2263 |
Họ tên:
Nguyễn Như Ý
Ngày sinh: 13/07/1995 Thẻ căn cước: 060******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2264 |
Họ tên:
Cao Xuân Sơn
Ngày sinh: 10/06/1993 Thẻ căn cước: 040******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2265 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Quy
Ngày sinh: 05/09/1999 Thẻ căn cước: 060******676 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 2266 |
Họ tên:
Lê Văn Thiện
Ngày sinh: 10/10/1993 Thẻ căn cước: 060******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 2267 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hà
Ngày sinh: 19/12/1986 Thẻ căn cước: 038******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình – Địa Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 2268 |
Họ tên:
Nguyễn Thịnh
Ngày sinh: 04/10/1985 Thẻ căn cước: 077******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2269 |
Họ tên:
Trần Quang Cường
Ngày sinh: 15/12/1998 Thẻ căn cước: 058******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 2270 |
Họ tên:
Lê Phong Vương Bảo
Ngày sinh: 20/12/1988 Thẻ căn cước: 052******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2271 |
Họ tên:
Lê Văn Tướng
Ngày sinh: 11/11/1995 Thẻ căn cước: 058******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng đường bộ) |
|
||||||||||||
| 2272 |
Họ tên:
Lê Văn Đủ
Ngày sinh: 18/11/1995 Thẻ căn cước: 091******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2273 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Phát
Ngày sinh: 06/02/1999 Thẻ căn cước: 083******931 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2274 |
Họ tên:
Triệu Tấn Phát
Ngày sinh: 26/02/1999 Thẻ căn cước: 054******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2275 |
Họ tên:
Trần Đăng Khoa
Ngày sinh: 16/03/1989 Thẻ căn cước: 042******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 2276 |
Họ tên:
Phạm Lê Hữu Khang
Ngày sinh: 25/01/1979 Thẻ căn cước: 082******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 2277 |
Họ tên:
Phạm Bình Hòa
Ngày sinh: 12/02/1988 Thẻ căn cước: 077******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 2278 |
Họ tên:
Trần Minh Trí
Ngày sinh: 04/01/1997 Thẻ căn cước: 086******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2279 |
Họ tên:
Trần Đức Huy
Ngày sinh: 08/03/1988 Thẻ căn cước: 089******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử (Hệ thống Điện) |
|
||||||||||||
| 2280 |
Họ tên:
Trần Việt Thái
Ngày sinh: 12/07/1991 Thẻ căn cước: 068******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
