Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22761 |
Họ tên:
HÀ VĂN LÝ
Ngày sinh: 26/12/1989 Thẻ căn cước: 089******756 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 22762 |
Họ tên:
Lê Văn Quang
Ngày sinh: 15/11/1989 Thẻ căn cước: 038******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22763 |
Họ tên:
Lê Quang Hải
Ngày sinh: 17/05/1974 Thẻ căn cước: 038******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 22764 |
Họ tên:
Dương Đình Cường
Ngày sinh: 13/11/1984 Thẻ căn cước: 038******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22765 |
Họ tên:
Vũ Quân Lực
Ngày sinh: 22/09/1986 Thẻ căn cước: 038******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 22766 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Huy
Ngày sinh: 08/08/1998 Thẻ căn cước: 038******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 22767 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 08/03/1985 Thẻ căn cước: 038******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 22768 |
Họ tên:
Phạm Minh Đại
Ngày sinh: 01/09/1996 Thẻ căn cước: 056******064 Trình độ chuyên môn: KS CN KTXD |
|
||||||||||||
| 22769 |
Họ tên:
Hồ Thị Hà
Ngày sinh: 16/05/1993 Thẻ căn cước: 049******668 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 22770 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trung
Ngày sinh: 24/05/1998 Thẻ căn cước: 051******755 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 22771 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Đạt
Ngày sinh: 19/07/1979 Thẻ căn cước: 001******333 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 22772 |
Họ tên:
Hoàng Phương Nam
Ngày sinh: 15/06/1982 Thẻ căn cước: 040******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chính |
|
||||||||||||
| 22773 |
Họ tên:
Trần Quốc Việt
Ngày sinh: 17/03/1986 Thẻ căn cước: 025******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm và Mỏ |
|
||||||||||||
| 22774 |
Họ tên:
Phạm Văn Đức
Ngày sinh: 10/08/1991 Thẻ căn cước: 040******217 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22775 |
Họ tên:
Ninh Công Hạnh
Ngày sinh: 08/01/1993 Thẻ căn cước: 036******768 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 22776 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 15/07/1990 Thẻ căn cước: 035******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22777 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giáp
Ngày sinh: 18/01/1995 Thẻ căn cước: 036******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22778 |
Họ tên:
Hoàng Công Tài
Ngày sinh: 15/04/1995 Thẻ căn cước: 024******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22779 |
Họ tên:
Đào Duy Thoại
Ngày sinh: 01/12/1987 Thẻ căn cước: 027******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22780 |
Họ tên:
Ngô Huy Thắng
Ngày sinh: 22/05/1982 Thẻ căn cước: 027******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật năng lượng |
|
