Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22741 |
Họ tên:
Mai Thị Hồng
Ngày sinh: 11/01/1994 Thẻ căn cước: 036******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 22742 |
Họ tên:
Lê Văn Chiến
Ngày sinh: 14/04/1992 Thẻ căn cước: 001******528 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 22743 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương Giang
Ngày sinh: 20/11/1994 Thẻ căn cước: 042******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22744 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hưởng
Ngày sinh: 16/02/1982 Thẻ căn cước: 038******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 22745 |
Họ tên:
Vũ Thị Hoài Thu
Ngày sinh: 16/10/1980 Thẻ căn cước: 001******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 22746 |
Họ tên:
Lương Thị Hồng Loan
Ngày sinh: 01/05/1988 Thẻ căn cước: 031******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 22747 |
Họ tên:
Hoàng Thế Tùng
Ngày sinh: 30/12/1991 Thẻ căn cước: 001******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22748 |
Họ tên:
Trần Thị Tú
Ngày sinh: 24/03/1996 Thẻ căn cước: 042******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 22749 |
Họ tên:
Lê Đình Hùng
Ngày sinh: 15/10/1986 Thẻ căn cước: 030******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 22750 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu
Ngày sinh: 24/03/1996 Thẻ căn cước: 001******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 22751 |
Họ tên:
Vũ Trường Sơn
Ngày sinh: 02/02/1984 Thẻ căn cước: 030******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện mỏ |
|
||||||||||||
| 22752 |
Họ tên:
Dương Văn Tuấn
Ngày sinh: 27/08/1995 Thẻ căn cước: 022******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 22753 |
Họ tên:
Phạm Văn Công
Ngày sinh: 08/09/1993 Thẻ căn cước: 030******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22754 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tín
Ngày sinh: 27/03/1987 Thẻ căn cước: 064******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22755 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lũy
Ngày sinh: 10/01/1982 Thẻ căn cước: 051******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22756 |
Họ tên:
Đậu Đức Tỉnh
Ngày sinh: 28/08/1972 Thẻ căn cước: 044******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22757 |
Họ tên:
Trần Đình Thuận
Ngày sinh: 04/12/1990 Thẻ căn cước: 052******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22758 |
Họ tên:
Lại Đức Thành
Ngày sinh: 02/05/1981 Thẻ căn cước: 025******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 22759 |
Họ tên:
Huỳnh Nhật Trường
Ngày sinh: 27/07/1994 Thẻ căn cước: 049******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22760 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tú
Ngày sinh: 06/06/1989 Thẻ căn cước: 064******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD-CN |
|
