Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
22741 Họ tên: Mai Thị Hồng
Ngày sinh: 11/01/1994
Thẻ căn cước: 036******603
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00189303 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 31/05/2029
22742 Họ tên: Lê Văn Chiến
Ngày sinh: 14/04/1992
Thẻ căn cước: 001******528
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00189302 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 31/05/2029
HNT-00189302 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 23/07/2029
22743 Họ tên: Nguyễn Thị Hương Giang
Ngày sinh: 20/11/1994
Thẻ căn cước: 042******291
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00189301 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 31/05/2029
HNT-00189301 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 23/07/2029
22744 Họ tên: Nguyễn Đình Hưởng
Ngày sinh: 16/02/1982
Thẻ căn cước: 038******190
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00189300 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 09/07/2029
22745 Họ tên: Vũ Thị Hoài Thu
Ngày sinh: 16/10/1980
Thẻ căn cước: 001******345
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00189299 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 31/05/2029
22746 Họ tên: Lương Thị Hồng Loan
Ngày sinh: 01/05/1988
Thẻ căn cước: 031******234
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00189298 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 31/05/2029
22747 Họ tên: Hoàng Thế Tùng
Ngày sinh: 30/12/1991
Thẻ căn cước: 001******987
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00189297 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 31/05/2029
22748 Họ tên: Trần Thị Tú
Ngày sinh: 24/03/1996
Thẻ căn cước: 042******535
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00189296 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 31/05/2029
22749 Họ tên: Lê Đình Hùng
Ngày sinh: 15/10/1986
Thẻ căn cước: 030******347
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00189295 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 31/05/2029
KTE-00189295 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 31/05/2029
22750 Họ tên: Nguyễn Thị Thu
Ngày sinh: 24/03/1996
Thẻ căn cước: 001******943
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00189294 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 31/05/2029
22751 Họ tên: Vũ Trường Sơn
Ngày sinh: 02/02/1984
Thẻ căn cước: 030******644
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00189293 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình III 02/06/2029
HAD-00189293 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 02/06/2029
22752 Họ tên: Dương Văn Tuấn
Ngày sinh: 27/08/1995
Thẻ căn cước: 022******766
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00189292 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 02/06/2029
HAD-00189292 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật, Giao thông đường bộ và NN&PTNT (thuỷ lợi) III 02/06/2029
22753 Họ tên: Phạm Văn Công
Ngày sinh: 08/09/1993
Thẻ căn cước: 030******540
Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00189291 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 02/06/2029
22754 Họ tên: Nguyễn Hữu Tín
Ngày sinh: 27/03/1987
Thẻ căn cước: 064******928
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
GIL-00189290 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 05/06/2029
22755 Họ tên: Nguyễn Ngọc Lũy
Ngày sinh: 10/01/1982
Thẻ căn cước: 051******705
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
GIL-00189289 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 05/06/2029
22756 Họ tên: Đậu Đức Tỉnh
Ngày sinh: 28/08/1972
Thẻ căn cước: 044******820
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
GIL-00189288 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông III 05/06/2029
22757 Họ tên: Trần Đình Thuận
Ngày sinh: 04/12/1990
Thẻ căn cước: 052******527
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
GIL-00189287 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình III 05/06/2029
GIL-00189287 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình Dân dụng III 05/06/2029
22758 Họ tên: Lại Đức Thành
Ngày sinh: 02/05/1981
Thẻ căn cước: 025******282
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
GIL-00189286 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông III 05/06/2029
22759 Họ tên: Huỳnh Nhật Trường
Ngày sinh: 27/07/1994
Thẻ căn cước: 049******668
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
GIL-00189285 Khảo sát xây dựng - Khảo sát Địa hình III 05/06/2029
GIL-00189285 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ III 05/06/2029
22760 Họ tên: Trần Ngọc Tú
Ngày sinh: 06/06/1989
Thẻ căn cước: 064******250
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD-CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
GIL-00189284 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 05/06/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn