Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22721 |
Họ tên:
Lưu Thị Thúy Hằng
Ngày sinh: 13/06/1998 Thẻ căn cước: 035******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 22722 |
Họ tên:
Bùi Vũ Thủy Tiên
Ngày sinh: 08/01/1995 Thẻ căn cước: 077******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 22723 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Dung
Ngày sinh: 27/05/1993 Thẻ căn cước: 030******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22724 |
Họ tên:
Đào Vân Anh
Ngày sinh: 02/04/1986 Thẻ căn cước: 001******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Knh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 22725 |
Họ tên:
Bùi Văn Tuân
Ngày sinh: 10/12/1988 Thẻ căn cước: 036******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế và quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 22726 |
Họ tên:
Phạm Đức Tuân
Ngày sinh: 15/09/1982 Thẻ căn cước: 036******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 22727 |
Họ tên:
Vũ Văn Ngọc
Ngày sinh: 24/08/1990 Thẻ căn cước: 031******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ khí Chuyên ngành Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 22728 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tảo
Ngày sinh: 29/11/1993 Thẻ căn cước: 001******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22729 |
Họ tên:
Đỗ Sơn Tùng
Ngày sinh: 25/11/1995 Thẻ căn cước: 017******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 22730 |
Họ tên:
Hoàng Vũ Bảo
Ngày sinh: 12/02/1995 Thẻ căn cước: 042******161 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 22731 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 17/12/1972 Thẻ căn cước: 030******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 22732 |
Họ tên:
Phí Văn Phú
Ngày sinh: 31/10/1992 Thẻ căn cước: 033******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 22733 |
Họ tên:
Đỗ Doãn Tuyền
Ngày sinh: 15/11/1991 Thẻ căn cước: 001******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 22734 |
Họ tên:
Đinh Xuân Mạnh
Ngày sinh: 09/05/1990 Thẻ căn cước: 040******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 22735 |
Họ tên:
Nguyễn Song Phượng
Ngày sinh: 28/04/1978 Thẻ căn cước: 001******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 22736 |
Họ tên:
Hà Viết Minh
Ngày sinh: 05/08/1993 Thẻ căn cước: 001******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 22737 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sơn
Ngày sinh: 14/05/1992 Thẻ căn cước: 038******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 22738 |
Họ tên:
Vũ Hồng Quang
Ngày sinh: 05/03/1982 Thẻ căn cước: 030******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 22739 |
Họ tên:
Đào Thị Sự
Ngày sinh: 06/11/1997 Thẻ căn cước: 040******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 22740 |
Họ tên:
Phan Thị Huyền
Ngày sinh: 26/03/1994 Thẻ căn cước: 034******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
