Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22701 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Nghiệp
Ngày sinh: 03/10/1995 Thẻ căn cước: 082******931 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22702 |
Họ tên:
Bạch Ngọc Minh Thái
Ngày sinh: 03/11/1991 Thẻ căn cước: 051******562 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 22703 |
Họ tên:
Trần Minh Quyên
Ngày sinh: 17/05/1983 Thẻ căn cước: 082******829 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 22704 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Dũng
Ngày sinh: 06/02/1986 Thẻ căn cước: 049******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 22705 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Liễu
Ngày sinh: 13/10/1978 Thẻ căn cước: 036******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 22706 |
Họ tên:
Trần Mai Anh
Ngày sinh: 30/09/1990 Thẻ căn cước: 040******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 22707 |
Họ tên:
Phan Thị Thảo
Ngày sinh: 01/09/1998 Thẻ căn cước: 040******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 22708 |
Họ tên:
Bùi Thị Thủy
Ngày sinh: 08/03/1987 Thẻ căn cước: 036******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 22709 |
Họ tên:
Đỗ Trần Đạt
Ngày sinh: 11/10/1982 Thẻ căn cước: 025******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22710 |
Họ tên:
Bùi Thế Gia
Ngày sinh: 28/02/1980 Thẻ căn cước: 001******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 22711 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Quân
Ngày sinh: 04/12/1994 Thẻ căn cước: 001******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22712 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 10/02/1985 Thẻ căn cước: 036******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 22713 |
Họ tên:
Lưu Thị Hương Giang
Ngày sinh: 07/12/1983 Thẻ căn cước: 036******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 22714 |
Họ tên:
Thạch Quang Thành
Ngày sinh: 06/11/1997 Thẻ căn cước: 062******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 22715 |
Họ tên:
Vương Ngọc Diện
Ngày sinh: 15/08/1989 Thẻ căn cước: 033******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 22716 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 24/09/1980 Thẻ căn cước: 022******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khoan khai thác dầu khí |
|
||||||||||||
| 22717 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 30/12/1997 Thẻ căn cước: 001******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 22718 |
Họ tên:
Hoàng Bích Ngọc
Ngày sinh: 16/06/1989 Thẻ căn cước: 020******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 22719 |
Họ tên:
Bùi Hữu Dương
Ngày sinh: 09/10/1999 Thẻ căn cước: 022******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 22720 |
Họ tên:
Trương Bảo Trân
Ngày sinh: 20/01/1994 Thẻ căn cước: 083******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
