Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22681 |
Họ tên:
Mai Xuân Dũng
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 049******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22682 |
Họ tên:
Châu Bạch Nhật Tú
Ngày sinh: 13/05/1994 Thẻ căn cước: 095******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22683 |
Họ tên:
Đinh Duy Khánh
Ngày sinh: 18/06/1987 Thẻ căn cước: 049******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 22684 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huyên
Ngày sinh: 22/11/1996 Thẻ căn cước: 027******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 22685 |
Họ tên:
Lê Trung Nhân
Ngày sinh: 15/09/1991 Thẻ căn cước: 027******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22686 |
Họ tên:
Phạm Nam Hà
Ngày sinh: 13/03/1998 Thẻ căn cước: 001******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22687 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huynh
Ngày sinh: 10/11/1978 Thẻ căn cước: 027******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 22688 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 17/08/1998 Thẻ căn cước: 008******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 22689 |
Họ tên:
Trần Quý Hùng Anh
Ngày sinh: 01/08/1993 Thẻ căn cước: 027******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22690 |
Họ tên:
Lê Minh Sơn
Ngày sinh: 18/09/1997 Thẻ căn cước: 027******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22691 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Triệu
Ngày sinh: 05/04/1996 Thẻ căn cước: 001******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 22692 |
Họ tên:
Hoàng Sỹ Quý
Ngày sinh: 30/10/1994 Thẻ căn cước: 022******694 Trình độ chuyên môn: CĐ xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22693 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luân
Ngày sinh: 05/05/1988 Thẻ căn cước: 026******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22694 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 20/06/1993 Thẻ căn cước: 026******509 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ xây dựng |
|
||||||||||||
| 22695 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quân
Ngày sinh: 14/02/1984 Thẻ căn cước: 026******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cơ giới hóa xây dựng |
|
||||||||||||
| 22696 |
Họ tên:
Lê Ngọc Ánh
Ngày sinh: 21/10/1976 Thẻ căn cước: 001******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22697 |
Họ tên:
Phùng Qúi Bình
Ngày sinh: 05/10/1996 Thẻ căn cước: 026******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông vận tải |
|
||||||||||||
| 22698 |
Họ tên:
Trần Bỉnh Khiêm
Ngày sinh: 15/02/1998 Thẻ căn cước: 091******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22699 |
Họ tên:
Trương Thanh An
Ngày sinh: 15/03/1993 Thẻ căn cước: 079******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22700 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Ngọc
Ngày sinh: 13/01/1992 Thẻ căn cước: 066******192 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
