Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22661 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Hoàng Anh
Ngày sinh: 07/06/1991 Thẻ căn cước: 049******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22662 |
Họ tên:
Võ Xuân Đức
Ngày sinh: 16/02/1988 Thẻ căn cước: 046******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 22663 |
Họ tên:
Ngô Văn Dừng
Ngày sinh: 12/12/1990 Thẻ căn cước: 049******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 22664 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 20/10/1985 Thẻ căn cước: 044******448 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Sư phạm ngành Sư phạm Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 22665 |
Họ tên:
Vũ Văn Duy
Ngày sinh: 01/07/1996 Thẻ căn cước: 037******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22666 |
Họ tên:
Phan Mạnh Hùng
Ngày sinh: 21/05/1983 Thẻ căn cước: 040******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN ngành Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 22667 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quân
Ngày sinh: 02/06/1993 Thẻ căn cước: 045******223 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành Sư phạm kỹ thuật điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 22668 |
Họ tên:
Lê Quang Hoàng
Ngày sinh: 21/06/1987 Thẻ căn cước: 048******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 22669 |
Họ tên:
Trần Hữu Phước
Ngày sinh: 22/05/1987 Thẻ căn cước: 046******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 22670 |
Họ tên:
Lưu Văn Phi
Ngày sinh: 21/11/1996 Thẻ căn cước: 049******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 22671 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tài
Ngày sinh: 17/06/1995 Thẻ căn cước: 049******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 22672 |
Họ tên:
Vũ Thị Huế
Ngày sinh: 21/06/1987 Thẻ căn cước: 036******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 22673 |
Họ tên:
Bùi Quang Khải
Ngày sinh: 19/02/1982 Thẻ căn cước: 030******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 22674 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Quang
Ngày sinh: 18/12/1991 Thẻ căn cước: 001******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22675 |
Họ tên:
Ngô Văn Khôi
Ngày sinh: 16/09/1995 Thẻ căn cước: 036******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22676 |
Họ tên:
Phạm Quốc Đính
Ngày sinh: 08/07/1977 Thẻ căn cước: 036******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - điện tử ngành Chế tạo máy điện và thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 22677 |
Họ tên:
Lê Khắc Thanh
Ngày sinh: 31/07/1995 Thẻ căn cước: 054******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22678 |
Họ tên:
Vũ Đức Minh
Ngày sinh: 10/07/1992 Thẻ căn cước: 037******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 22679 |
Họ tên:
Lã Hoàng Khánh
Ngày sinh: 11/09/1992 Thẻ căn cước: 037******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 22680 |
Họ tên:
Phạm Quốc Thắng
Ngày sinh: 16/01/1991 Thẻ căn cước: 024******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng Công trình Giao thông) |
|
