Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22621 |
Họ tên:
Ngô Hồng Quyết
Ngày sinh: 02/02/1971 Thẻ căn cước: 031******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 22622 |
Họ tên:
Trần Văn Phán
Ngày sinh: 08/07/1987 Thẻ căn cước: 030******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử truyền thông |
|
||||||||||||
| 22623 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hùng
Ngày sinh: 18/02/1989 Thẻ căn cước: 042******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 22624 |
Họ tên:
Lê Ngọc Lâm
Ngày sinh: 25/07/1973 Hộ chiếu: 015*******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 22625 |
Họ tên:
Hồ Đức Anh
Ngày sinh: 25/11/1993 Thẻ căn cước: 040******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22626 |
Họ tên:
Trịnh Đức Hiền
Ngày sinh: 03/04/1986 Thẻ căn cước: 001******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22627 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quý
Ngày sinh: 18/07/1993 Thẻ căn cước: 042******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện tử, Truyền thông |
|
||||||||||||
| 22628 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Hào
Ngày sinh: 08/02/1968 Thẻ căn cước: 040******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện tử Tin học |
|
||||||||||||
| 22629 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Uy
Ngày sinh: 24/11/1980 Thẻ căn cước: 019******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 22630 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Duy
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 060******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Cơ khí |
|
||||||||||||
| 22631 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Anh
Ngày sinh: 20/04/1990 Thẻ căn cước: 049******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22632 |
Họ tên:
Khổng Hy Thiêm
Ngày sinh: 13/01/1974 Thẻ căn cước: 034******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 22633 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 07/11/1994 Thẻ căn cước: 049******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 22634 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lực
Ngày sinh: 17/04/1993 Thẻ căn cước: 010******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22635 |
Họ tên:
Đường Vĩnh Thiệp
Ngày sinh: 09/08/1988 Thẻ căn cước: 026******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 22636 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Vương
Ngày sinh: 12/04/1993 Thẻ căn cước: 051******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 22637 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 01/08/1989 Thẻ căn cước: 001******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22638 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 15/04/1985 Thẻ căn cước: 036******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường Đô thị |
|
||||||||||||
| 22639 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Cương
Ngày sinh: 07/08/1994 Thẻ căn cước: 040******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22640 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Giao
Ngày sinh: 08/12/1984 Thẻ căn cước: 051******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
