Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22601 |
Họ tên:
Mai Đông
Ngày sinh: 10/04/1988 Thẻ căn cước: 049******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 22602 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đường
Ngày sinh: 23/11/1983 Thẻ căn cước: 001******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 22603 |
Họ tên:
Lê Thanh Sơn
Ngày sinh: 15/02/1998 Thẻ căn cước: 027******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. Chuyên ngành: Xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 22604 |
Họ tên:
Kiều Văn Thiên
Ngày sinh: 01/04/1996 Thẻ căn cước: 051******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng. Chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22605 |
Họ tên:
Phạm Đình Lâm
Ngày sinh: 29/03/1980 Thẻ căn cước: 064******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22606 |
Họ tên:
Đồng Tấn Thống
Ngày sinh: 01/01/1981 Thẻ căn cước: 093******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 22607 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hà
Ngày sinh: 25/03/1980 Thẻ căn cước: 024******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 22608 |
Họ tên:
Nguyễn Công Vy Trí
Ngày sinh: 07/09/1985 Thẻ căn cước: 075******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 22609 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Duân
Ngày sinh: 07/03/1991 Thẻ căn cước: 051******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22610 |
Họ tên:
Phan Trường Thái
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 052******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 22611 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tạo
Ngày sinh: 27/10/1991 Thẻ căn cước: 031******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng.Chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22612 |
Họ tên:
Đặng Văn Toàn
Ngày sinh: 15/07/1987 Thẻ căn cước: 040******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Công nghệ Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 22613 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 31/07/1980 Thẻ căn cước: 036******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22614 |
Họ tên:
Đỗ Đình Đạt
Ngày sinh: 13/03/1989 Thẻ căn cước: 036******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 22615 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hạnh
Ngày sinh: 13/09/1993 Thẻ căn cước: 001******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22616 |
Họ tên:
Lê Văn Bình
Ngày sinh: 26/12/1981 Thẻ căn cước: 026******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 22617 |
Họ tên:
Vũ Gia Bách
Ngày sinh: 11/08/1996 Thẻ căn cước: 001******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22618 |
Họ tên:
Trịnh Văn Kiên
Ngày sinh: 10/12/1988 Thẻ căn cước: 033******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển học kỹ thuật GTVT |
|
||||||||||||
| 22619 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Long
Ngày sinh: 28/08/1986 Thẻ căn cước: 001******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng Đô thị |
|
||||||||||||
| 22620 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Khanh
Ngày sinh: 10/07/1981 Thẻ căn cước: 034******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử Viễn thông ngành Điện tử |
|
