Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22581 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Anh
Ngày sinh: 18/03/1990 Thẻ căn cước: 008******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22582 |
Họ tên:
Tô Thị Ngọc Mai
Ngày sinh: 07/11/1997 Thẻ căn cước: 008******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 22583 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 10/11/1992 Thẻ căn cước: 008******930 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 22584 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 25/09/1985 Thẻ căn cước: 008******541 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 22585 |
Họ tên:
Hà Hữu Hạnh
Ngày sinh: 08/03/1992 Thẻ căn cước: 014******299 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 22586 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Hiền
Ngày sinh: 27/12/1999 Thẻ căn cước: 014******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành công nghệ kỹ thuật kiến trúc |
|
||||||||||||
| 22587 |
Họ tên:
Trương Đức Lộc
Ngày sinh: 25/08/1989 Thẻ căn cước: 001******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thuỷ điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 22588 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Huy
Ngày sinh: 31/01/1990 Thẻ căn cước: 001******307 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 22589 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Nghĩa
Ngày sinh: 26/01/1984 Thẻ căn cước: 034******434 Trình độ chuyên môn: Trung cấp ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22590 |
Họ tên:
Đỗ Đức Ngọc
Ngày sinh: 03/10/1993 Thẻ căn cước: 026******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22591 |
Họ tên:
Trần Trung Dũng
Ngày sinh: 28/08/1994 Thẻ căn cước: 014******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22592 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phú
Ngày sinh: 27/08/1990 Thẻ căn cước: 037******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22593 |
Họ tên:
Trần Nam Sơn
Ngày sinh: 01/10/1992 Thẻ căn cước: 014******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22594 |
Họ tên:
Dương Văn Minh
Ngày sinh: 05/12/1995 Thẻ căn cước: 054******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22595 |
Họ tên:
Trương Quốc Thượng
Ngày sinh: 28/02/1990 Thẻ căn cước: 004******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 22596 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 21/06/1990 Thẻ căn cước: 070******031 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 22597 |
Họ tên:
Lê Kim Hoàn
Ngày sinh: 20/05/1998 Thẻ căn cước: 058******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 22598 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Thịnh
Ngày sinh: 12/06/1993 Thẻ căn cước: 058******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện-Điện từ |
|
||||||||||||
| 22599 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 06/02/1979 Thẻ căn cước: 031******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 22600 |
Họ tên:
Lê Tấn Phúc
Ngày sinh: 10/10/1976 Thẻ căn cước: 049******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Thủy lợi - TĐiện |
|
