Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2241 |
Họ tên:
Hoàng Sơn
Ngày sinh: 10/01/1986 Thẻ căn cước: 042******560 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 2242 |
Họ tên:
Bạch Văn Đường
Ngày sinh: 23/02/1990 Thẻ căn cước: 042******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2243 |
Họ tên:
Lê Tiến Hưng
Ngày sinh: 03/02/1987 Thẻ căn cước: 042******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2244 |
Họ tên:
Lưu Quốc Nguyễn Luân
Ngày sinh: 01/09/1980 Thẻ căn cước: 074******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2245 |
Họ tên:
Nguyễn Đoàn Huy Hùng
Ngày sinh: 19/08/1998 Thẻ căn cước: 079******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2246 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Phát
Ngày sinh: 11/01/1998 Thẻ căn cước: 083******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2247 |
Họ tên:
Phạm Quang Thanh
Ngày sinh: 29/05/1995 Thẻ căn cước: 051******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2248 |
Họ tên:
Lê Hoàng Dân
Ngày sinh: 14/07/1973 Thẻ căn cước: 049******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 2249 |
Họ tên:
Phan Văn Lên
Ngày sinh: 13/01/1992 Thẻ căn cước: 052******853 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 2250 |
Họ tên:
Hồ Văn Chí Bảo
Ngày sinh: 24/05/1997 Thẻ căn cước: 066******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thực hành Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2251 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Tuấn
Ngày sinh: 12/06/1985 Thẻ căn cước: 052******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 2252 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Truân
Ngày sinh: 15/12/1993 Thẻ căn cước: 056******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2253 |
Họ tên:
Trương Đức Vinh
Ngày sinh: 02/06/1978 Thẻ căn cước: 075******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2254 |
Họ tên:
Trương Hoài Trưởng
Ngày sinh: 09/08/1994 Thẻ căn cước: 054******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2255 |
Họ tên:
Hồ Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 10/12/1991 Thẻ căn cước: 052******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2256 |
Họ tên:
Lý Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 24/12/1999 Thẻ căn cước: 082******919 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 2257 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Đình Tú
Ngày sinh: 28/12/1986 Thẻ căn cước: 040******470 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 2258 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Vũ
Ngày sinh: 18/03/1990 Thẻ căn cước: 079******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2259 |
Họ tên:
Phạm Tiến Đạt
Ngày sinh: 28/01/2000 Thẻ căn cước: 087******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 2260 |
Họ tên:
Nguyễn Cà Lơ
Ngày sinh: 10/07/1993 Thẻ căn cước: 096******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
