Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22561 |
Họ tên:
Phạm Lê Minh Mẫn
Ngày sinh: 30/08/1997 Thẻ căn cước: 086******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22562 |
Họ tên:
Phạm Văn Chanh
Ngày sinh: 10/11/1990 Thẻ căn cước: 087******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22563 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tám
Ngày sinh: 04/02/1996 Thẻ căn cước: 092******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 22564 |
Họ tên:
Lê Văn Ngọc
Ngày sinh: 21/07/1983 Thẻ căn cước: 093******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 22565 |
Họ tên:
Phan Thanh Duy
Ngày sinh: 01/10/1996 Thẻ căn cước: 093******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22566 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hùng
Ngày sinh: 04/02/1978 Thẻ căn cước: 086******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD-CN |
|
||||||||||||
| 22567 |
Họ tên:
Trần Việt Đức
Ngày sinh: 01/05/1995 Thẻ căn cước: 011******536 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 22568 |
Họ tên:
Phạm Công Hợp
Ngày sinh: 10/01/1977 Thẻ căn cước: 040******157 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22569 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Công
Ngày sinh: 12/05/1977 Thẻ căn cước: 034******317 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22570 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 21/11/1989 Thẻ căn cước: 008******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 22571 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thuận
Ngày sinh: 11/07/1971 Thẻ căn cước: 008******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường bộ |
|
||||||||||||
| 22572 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 29/08/1985 Thẻ căn cước: 008******857 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22573 |
Họ tên:
Hà Đức Thuận
Ngày sinh: 30/04/1984 Thẻ căn cước: 008******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 22574 |
Họ tên:
Trần Bá Dương
Ngày sinh: 25/02/1990 Thẻ căn cước: 008******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22575 |
Họ tên:
Lê Thế Hiển
Ngày sinh: 29/08/1971 Thẻ căn cước: 008******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 22576 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 16/04/1979 Thẻ căn cước: 008******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 22577 |
Họ tên:
Trương Duy Thanh
Ngày sinh: 18/09/1990 Thẻ căn cước: 008******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nhiệt điện |
|
||||||||||||
| 22578 |
Họ tên:
Hoả Văn Sơn
Ngày sinh: 18/09/1981 Thẻ căn cước: 008******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22579 |
Họ tên:
Dương Quang Minh
Ngày sinh: 14/06/1988 Thẻ căn cước: 008******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 22580 |
Họ tên:
Sầm Xuân Khánh
Ngày sinh: 10/08/1987 Thẻ căn cước: 008******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình - Xây dựng DD&CN |
|
