Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
22541 Họ tên: Nguyễn Thanh Bằng
Ngày sinh: 18/08/1993
Thẻ căn cước: 084******094
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TRV-00189504 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng III 05/06/2029
TRV-00189504 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) III 05/06/2029
22542 Họ tên: Nguyễn Tấn Đạt
Ngày sinh: 15/08/1982
Thẻ căn cước: 086******975
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TRV-00189503 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình: Giao thông (đường bộ) III 05/06/2029
TRV-00189503 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng III 05/06/2029
22543 Họ tên: Lê Ngọc Anh
Ngày sinh: 11/05/1997
Thẻ căn cước: 084******591
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TRV-00189502 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng III 05/06/2029
TRV-00189502 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) III 05/06/2029
22544 Họ tên: Trần Bá Thành
Ngày sinh: 25/07/1982
Thẻ căn cước: 042******443
Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Địa chính (Trắc địa - địa hình địa chính) Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00189501 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 05/06/2029
HCM-00189501 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 05/06/2029
22545 Họ tên: Lê Tấn Linh
Ngày sinh: 16/10/1998
Thẻ căn cước: 079******704
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00189500 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình dân dụng - công nghiệp III 05/06/2029
22546 Họ tên: Nguyễn Đức Trường
Ngày sinh: 11/12/1993
Thẻ căn cước: 080******462
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00189499 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước; xử lý chất thải rắn; chiếu sáng công cộng) III 05/06/2029
HCM-00189499 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 05/06/2029
22547 Họ tên: Nguyễn Thị Ngọc Hoa
Ngày sinh: 11/07/1986
Thẻ căn cước: 082******105
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Địa chính)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00189498 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 05/06/2029
22548 Họ tên: Lê Văn Hợi
Ngày sinh: 01/01/1978
Thẻ căn cước: 051******930
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng - CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00189497 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp II 05/06/2029
HCM-00189497 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 21/06/2029
22549 Họ tên: Lưu Ngô Minh Duy
Ngày sinh: 27/02/1990
Thẻ căn cước: 082******186
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00189496 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường thủy nội địa) III 05/06/2029
HCM-00189496 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông (đường thủy nội địa) III 05/06/2029
22550 Họ tên: Hoàng Kim Phước Long
Ngày sinh: 05/02/1997
Thẻ căn cước: 070******644
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00189495 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 05/06/2029
22551 Họ tên: Đỗ Văn Mãi
Ngày sinh: 22/01/1994
Thẻ căn cước: 080******283
Trình độ chuyên môn: KS CN KTXD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00189494 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 05/06/2029
DON-00189494 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 16/07/2029
22552 Họ tên: Lâm Văn Triều
Ngày sinh: 09/07/1999
Thẻ căn cước: 051******897
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ sư thực hành Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00189493 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp III 05/06/2029
HCM-00189493 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 05/06/2029
22553 Họ tên: Bùi Ngọc Toàn
Ngày sinh: 20/11/1996
Thẻ căn cước: 052******079
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00189492 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 05/06/2029
22554 Họ tên: Nguyễn Xuân Hòa
Ngày sinh: 01/07/1970
Thẻ căn cước: 036******516
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng &CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KHH-00189491 Giám sát thi công xây dựng công trình - Hạ tầng kỹ thuật - Thoát nước II 30/05/2029
KHH-00189491 Giám sát thi công xây dựng công trình - Dân dụng II 30/05/2029
22555 Họ tên: Hàng Quốc Bình
Ngày sinh: 01/07/1970
Thẻ căn cước: 056******003
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KHH-00189490 Giám sát thi công xây dựng công trình - Dân dụng III 30/05/2029
22556 Họ tên: Võ Văn Tài
Ngày sinh: 21/03/1995
Thẻ căn cước: 056******315
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KHH-00189489 Giám sát thi công xây dựng công trình - Dân dụng III 30/05/2029
22557 Họ tên: Trần Ngọc Trí
Ngày sinh: 14/04/1989
Thẻ căn cước: 052******494
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BET-00189488 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình (công trình đường dây và trạm biến áp) III 04/06/2029
22558 Họ tên: Phạm Bùi Hoàng Lam
Ngày sinh: 04/01/1997
Thẻ căn cước: 083******149
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BET-00189487 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 04/06/2029
22559 Họ tên: Phùng Thị Cẩm Tú
Ngày sinh: 12/09/1993
Thẻ căn cước: 083******757
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BET-00189486 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 04/06/2029
22560 Họ tên: Nguyễn Ngọc Thế
Ngày sinh: 30/06/1969
Thẻ căn cước: 083******635
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (công chánh)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BET-00189485 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn III 04/06/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn