Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22541 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bằng
Ngày sinh: 18/08/1993 Thẻ căn cước: 084******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22542 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Đạt
Ngày sinh: 15/08/1982 Thẻ căn cước: 086******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 22543 |
Họ tên:
Lê Ngọc Anh
Ngày sinh: 11/05/1997 Thẻ căn cước: 084******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22544 |
Họ tên:
Trần Bá Thành
Ngày sinh: 25/07/1982 Thẻ căn cước: 042******443 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Địa chính (Trắc địa - địa hình địa chính) Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 22545 |
Họ tên:
Lê Tấn Linh
Ngày sinh: 16/10/1998 Thẻ căn cước: 079******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 22546 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trường
Ngày sinh: 11/12/1993 Thẻ căn cước: 080******462 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22547 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Hoa
Ngày sinh: 11/07/1986 Thẻ căn cước: 082******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Địa chính) |
|
||||||||||||
| 22548 |
Họ tên:
Lê Văn Hợi
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 051******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng - CN |
|
||||||||||||
| 22549 |
Họ tên:
Lưu Ngô Minh Duy
Ngày sinh: 27/02/1990 Thẻ căn cước: 082******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22550 |
Họ tên:
Hoàng Kim Phước Long
Ngày sinh: 05/02/1997 Thẻ căn cước: 070******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22551 |
Họ tên:
Đỗ Văn Mãi
Ngày sinh: 22/01/1994 Thẻ căn cước: 080******283 Trình độ chuyên môn: KS CN KTXD |
|
||||||||||||
| 22552 |
Họ tên:
Lâm Văn Triều
Ngày sinh: 09/07/1999 Thẻ căn cước: 051******897 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ sư thực hành Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22553 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Toàn
Ngày sinh: 20/11/1996 Thẻ căn cước: 052******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22554 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hòa
Ngày sinh: 01/07/1970 Thẻ căn cước: 036******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng &CN |
|
||||||||||||
| 22555 |
Họ tên:
Hàng Quốc Bình
Ngày sinh: 01/07/1970 Thẻ căn cước: 056******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22556 |
Họ tên:
Võ Văn Tài
Ngày sinh: 21/03/1995 Thẻ căn cước: 056******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22557 |
Họ tên:
Trần Ngọc Trí
Ngày sinh: 14/04/1989 Thẻ căn cước: 052******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 22558 |
Họ tên:
Phạm Bùi Hoàng Lam
Ngày sinh: 04/01/1997 Thẻ căn cước: 083******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22559 |
Họ tên:
Phùng Thị Cẩm Tú
Ngày sinh: 12/09/1993 Thẻ căn cước: 083******757 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22560 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thế
Ngày sinh: 30/06/1969 Thẻ căn cước: 083******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (công chánh) |
|
