Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22521 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Chính
Ngày sinh: 11/10/1991 Thẻ căn cước: 001******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 22522 |
Họ tên:
Lê Trọng Quân
Ngày sinh: 10/07/1986 Thẻ căn cước: 038******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22523 |
Họ tên:
LÊ VĂN DŨ
Ngày sinh: 19/09/1989 Thẻ căn cước: 089******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22524 |
Họ tên:
Đinh Thế Sơn
Ngày sinh: 09/12/1992 Thẻ căn cước: 017******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ giao thông |
|
||||||||||||
| 22525 |
Họ tên:
Hà Mạnh Cường
Ngày sinh: 03/08/1989 Thẻ căn cước: 017******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22526 |
Họ tên:
Châu Quang Huy
Ngày sinh: 05/11/1987 Thẻ căn cước: 046******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22527 |
Họ tên:
Trần Vĩnh Hương
Ngày sinh: 07/02/1977 Thẻ căn cước: 001******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 22528 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Chúc
Ngày sinh: 23/07/1980 Thẻ căn cước: 017******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa, địa chính |
|
||||||||||||
| 22529 |
Họ tên:
Lê Thị Huyền
Ngày sinh: 21/11/1990 Thẻ căn cước: 035******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22530 |
Họ tên:
Tô Đức Duyệt
Ngày sinh: 04/12/1998 Thẻ căn cước: 034******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22531 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 21/01/1990 Thẻ căn cước: 054******917 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22532 |
Họ tên:
Đặng Đắc Minh
Ngày sinh: 20/01/1995 Thẻ căn cước: 054******701 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 22533 |
Họ tên:
Lê Ngọc Luận
Ngày sinh: 05/12/1979 Thẻ căn cước: 054******942 Trình độ chuyên môn: Trung cấp trắc địa |
|
||||||||||||
| 22534 |
Họ tên:
Trần Văn Quân
Ngày sinh: 14/10/1993 Thẻ căn cước: 036******318 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22535 |
Họ tên:
Trần Văn Thông
Ngày sinh: 06/06/1986 Thẻ căn cước: 037******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22536 |
Họ tên:
Phạm Kim Sơn
Ngày sinh: 28/06/1987 Thẻ căn cước: 079******028 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 22537 |
Họ tên:
Lê Thanh Pha
Ngày sinh: 02/03/1987 Thẻ căn cước: 052******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22538 |
Họ tên:
Nguyễn Trúc Phương
Ngày sinh: 16/06/1993 Thẻ căn cước: 068******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Hệ thống Điện) |
|
||||||||||||
| 22539 |
Họ tên:
Lê Văn Hoàng
Ngày sinh: 10/06/1977 Thẻ căn cước: 092******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 22540 |
Họ tên:
Hà Cát Tiến
Ngày sinh: 01/02/1972 Thẻ căn cước: 006******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
