Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22501 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 02/07/1995 Thẻ căn cước: 017******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 22502 |
Họ tên:
Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 15/04/1977 Thẻ căn cước: 033******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22503 |
Họ tên:
Trần Văn Quân
Ngày sinh: 06/02/1986 Thẻ căn cước: 033******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 22504 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nam
Ngày sinh: 01/03/1985 Thẻ căn cước: 025******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường; Thạc sỹ Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 22505 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Linh
Ngày sinh: 04/02/1986 Thẻ căn cước: 017******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22506 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 21/12/1994 Thẻ căn cước: 017******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 22507 |
Họ tên:
Đào Gia Lộc
Ngày sinh: 21/07/1997 Thẻ căn cước: 040******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22508 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tải
Ngày sinh: 01/10/1972 Thẻ căn cước: 001******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22509 |
Họ tên:
Bùi Thế Lăng
Ngày sinh: 02/08/1982 Thẻ căn cước: 017******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 22510 |
Họ tên:
Lê Quang Toàn
Ngày sinh: 24/06/1984 Thẻ căn cước: 030******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 22511 |
Họ tên:
Đặng Trung Xây
Ngày sinh: 29/07/1984 Thẻ căn cước: 025******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 22512 |
Họ tên:
Lê Thị Hoài Thu
Ngày sinh: 08/08/1983 Thẻ căn cước: 018******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 22513 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thức
Ngày sinh: 02/01/1971 Thẻ căn cước: 001******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22514 |
Họ tên:
Bùi Anh Dũng
Ngày sinh: 12/11/1994 Thẻ căn cước: 017******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22515 |
Họ tên:
Khổng Thị Thao
Ngày sinh: 13/05/1986 Thẻ căn cước: 036******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 22516 |
Họ tên:
Đinh Xuân Cung
Ngày sinh: 15/08/1991 Thẻ căn cước: 017******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22517 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Mạnh
Ngày sinh: 12/12/1990 Thẻ căn cước: 017******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22518 |
Họ tên:
Đinh Văn Thủy
Ngày sinh: 12/02/1987 CMND: 113***265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 22519 |
Họ tên:
Lê Anh Hiền
Ngày sinh: 02/11/1981 Thẻ căn cước: 017******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 22520 |
Họ tên:
Ngô Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/11/1987 Thẻ căn cước: 017******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
