Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22481 |
Họ tên:
Trần Duy Hải
Ngày sinh: 19/05/1980 Thẻ căn cước: 045******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 22482 |
Họ tên:
Đào Uyên Nhi
Ngày sinh: 01/03/1995 Thẻ căn cước: 045******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 22483 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết
Ngày sinh: 08/03/1988 Thẻ căn cước: 035******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22484 |
Họ tên:
Tô Anh Vũ
Ngày sinh: 15/09/1992 Thẻ căn cước: 017******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22485 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Chính
Ngày sinh: 10/09/1994 Thẻ căn cước: 001******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện; Thạc sỹ quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 22486 |
Họ tên:
Đồng Văn Thuấn
Ngày sinh: 20/08/1975 Thẻ căn cước: 001******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22487 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Mạnh
Ngày sinh: 10/11/1986 Thẻ căn cước: 017******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22488 |
Họ tên:
Vũ Xuân Hùng
Ngày sinh: 11/03/1988 Thẻ căn cước: 017******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22489 |
Họ tên:
Phạm Văn Bốn
Ngày sinh: 05/01/1985 Thẻ căn cước: 034******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 22490 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Huy
Ngày sinh: 05/11/1995 Thẻ căn cước: 017******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22491 |
Họ tên:
Bàn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 28/01/1991 Thẻ căn cước: 017******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22492 |
Họ tên:
Bùi Trung Hiếu
Ngày sinh: 19/02/1985 Thẻ căn cước: 017******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 22493 |
Họ tên:
Đặng Phi Hùng
Ngày sinh: 15/05/1993 Thẻ căn cước: 017******860 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 22494 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Giang
Ngày sinh: 19/03/1990 Thẻ căn cước: 001******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 22495 |
Họ tên:
Lương Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/07/1988 Thẻ căn cước: 017******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22496 |
Họ tên:
Hà Công Dư
Ngày sinh: 05/11/1985 Thẻ căn cước: 017******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22497 |
Họ tên:
Vì Văn Nam
Ngày sinh: 29/10/1985 Thẻ căn cước: 017******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 22498 |
Họ tên:
Nguyễn Kiến Quân
Ngày sinh: 22/09/1993 Thẻ căn cước: 001******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22499 |
Họ tên:
Hà Thế Huỳnh
Ngày sinh: 03/09/1991 Thẻ căn cước: 017******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22500 |
Họ tên:
Hà Văn Sơn
Ngày sinh: 06/04/1989 Thẻ căn cước: 017******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
