Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22461 |
Họ tên:
Huỳnh Bá Hoàng
Ngày sinh: 31/08/1996 Thẻ căn cước: 056******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 22462 |
Họ tên:
Trần Văn Thôi
Ngày sinh: 20/10/1992 Thẻ căn cước: 052******728 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 22463 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Linh
Ngày sinh: 23/01/1993 Thẻ căn cước: 051******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22464 |
Họ tên:
LÊ HOÀNG MINH
Ngày sinh: 04/10/1980 Thẻ căn cước: 089******681 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 22465 |
Họ tên:
TĂNG HIẾN PHÁT
Ngày sinh: 10/08/1987 Thẻ căn cước: 089******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 22466 |
Họ tên:
CAO THANH PHONG
Ngày sinh: 28/02/1996 Thẻ căn cước: 089******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22467 |
Họ tên:
TRẦN ĐĂNG KHOA
Ngày sinh: 04/10/1995 Thẻ căn cước: 089******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22468 |
Họ tên:
Võ Tấn Được
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 092******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22469 |
Họ tên:
CHUNG TẤT NIÊN
Ngày sinh: 11/10/1978 Thẻ căn cước: 089******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22470 |
Họ tên:
TRỊNH QUỐC ANH
Ngày sinh: 09/02/1996 Thẻ căn cước: 089******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 22471 |
Họ tên:
NGUYỄN TUẤN VŨ
Ngày sinh: 09/12/1980 Thẻ căn cước: 089******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 22472 |
Họ tên:
HUỲNH NGỌC NGÂN
Ngày sinh: 10/01/1984 Thẻ căn cước: 086******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22473 |
Họ tên:
Trần Hoàng Nhân
Ngày sinh: 05/05/1981 Thẻ căn cước: 091******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử |
|
||||||||||||
| 22474 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Nam
Ngày sinh: 07/08/1996 Thẻ căn cước: 091******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 22475 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Minh
Ngày sinh: 20/11/1981 Thẻ căn cước: 086******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp (10/2018) |
|
||||||||||||
| 22476 |
Họ tên:
Bùi Việt Tân
Ngày sinh: 20/02/1983 Thẻ căn cước: 091******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 22477 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Vũ
Ngày sinh: 19/08/1994 Thẻ căn cước: 091******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22478 |
Họ tên:
Phạm Bá Tùng
Ngày sinh: 17/04/1994 Thẻ căn cước: 051******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22479 |
Họ tên:
Nguyễn Dư Huy Hoàng
Ngày sinh: 13/02/1997 Thẻ căn cước: 091******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22480 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/04/1981 Thẻ căn cước: 046******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
