Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22441 |
Họ tên:
Ngô Phú Trọng
Ngày sinh: 08/02/1976 Thẻ căn cước: 027******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng -Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 22442 |
Họ tên:
Phạm Văn Thành
Ngày sinh: 18/02/1996 Thẻ căn cước: 031******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa vật lý |
|
||||||||||||
| 22443 |
Họ tên:
Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 30/04/1979 Thẻ căn cước: 025******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22444 |
Họ tên:
Lê Hồng Huy
Ngày sinh: 02/09/1984 Thẻ căn cước: 024******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 22445 |
Họ tên:
Đỗ Viết Văn
Ngày sinh: 15/09/1979 Thẻ căn cước: 030******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 22446 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 15/02/1979 Thẻ căn cước: 027******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 22447 |
Họ tên:
LÊ VĂN KẾT
Ngày sinh: 26/10/1996 Thẻ căn cước: 052******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 22448 |
Họ tên:
CAO VĂN THỪA
Ngày sinh: 11/03/1996 Thẻ căn cước: 052******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22449 |
Họ tên:
Lê Xuân Thắng
Ngày sinh: 02/01/1973 Thẻ căn cước: 038******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 22450 |
Họ tên:
Nguyễn Tự Thảo
Ngày sinh: 18/08/1998 Thẻ căn cước: 051******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22451 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Long
Ngày sinh: 30/07/1992 Thẻ căn cước: 052******582 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22452 |
Họ tên:
Đoàn Thành Được
Ngày sinh: 30/05/1978 Thẻ căn cước: 051******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22453 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Tuấn
Ngày sinh: 12/06/1994 Thẻ căn cước: 051******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22454 |
Họ tên:
Nông Quốc Huy
Ngày sinh: 27/05/1969 Thẻ căn cước: 004******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 22455 |
Họ tên:
Trần Thu Nhàn
Ngày sinh: 17/09/1984 Thẻ căn cước: 004******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 22456 |
Họ tên:
Hứa Thị Mơ
Ngày sinh: 01/06/1988 Hộ chiếu: 041*****232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 22457 |
Họ tên:
Lê Quang Duy
Ngày sinh: 12/04/1984 Thẻ căn cước: 004******650 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 22458 |
Họ tên:
Bùi Văn Tư
Ngày sinh: 23/01/1986 Thẻ căn cước: 031******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 22459 |
Họ tên:
Vũ Văn Huy
Ngày sinh: 15/11/1991 Thẻ căn cước: 070******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 22460 |
Họ tên:
Lê Đức Lít
Ngày sinh: 03/04/1992 Thẻ căn cước: 048******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
