Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22421 |
Họ tên:
Vũ Duy Nam
Ngày sinh: 27/12/1991 Thẻ căn cước: 036******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22422 |
Họ tên:
Trần Quốc Tuấn
Ngày sinh: 08/08/1979 Thẻ căn cước: 040******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22423 |
Họ tên:
Cao Minh Quyền
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 001******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22424 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 01/10/1993 Thẻ căn cước: 034******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22425 |
Họ tên:
Phan Công Cường
Ngày sinh: 02/09/1989 Thẻ căn cước: 038******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22426 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tùng
Ngày sinh: 05/09/1992 Thẻ căn cước: 031******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22427 |
Họ tên:
Trần Văn Doanh
Ngày sinh: 07/05/1974 Thẻ căn cước: 036******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 22428 |
Họ tên:
Trần Duy Dương
Ngày sinh: 04/11/1981 Thẻ căn cước: 001******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc Địa |
|
||||||||||||
| 22429 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 14/01/1970 Thẻ căn cước: 001******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 22430 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tân
Ngày sinh: 09/08/1974 Thẻ căn cước: 031******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22431 |
Họ tên:
Lê Viết Nhất
Ngày sinh: 22/06/1984 Thẻ căn cước: 001******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22432 |
Họ tên:
Lê Anh Chiến
Ngày sinh: 25/08/1978 Thẻ căn cước: 040******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22433 |
Họ tên:
Dương Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 21/05/1986 Thẻ căn cước: 031******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 22434 |
Họ tên:
Tạ An Khang
Ngày sinh: 11/01/1997 Thẻ căn cước: 034******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22435 |
Họ tên:
Lê Văn Long
Ngày sinh: 14/01/1993 Thẻ căn cước: 038******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22436 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nghĩa
Ngày sinh: 02/11/1982 Thẻ căn cước: 001******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 22437 |
Họ tên:
Trần Nho Đảm
Ngày sinh: 12/09/1974 Thẻ căn cước: 001******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22438 |
Họ tên:
Trần Thị Thanh Thúy
Ngày sinh: 28/03/1993 Thẻ căn cước: 025******193 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 22439 |
Họ tên:
Vũ Trọng Thiên
Ngày sinh: 14/09/1998 Thẻ căn cước: 017******249 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22440 |
Họ tên:
Lê Văn Thành
Ngày sinh: 11/10/1993 Thẻ căn cước: 022******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
