Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22401 |
Họ tên:
Phạm Hồng Sơn
Ngày sinh: 10/07/1979 Thẻ căn cước: 040******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành trắc địa |
|
||||||||||||
| 22402 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tam
Ngày sinh: 20/11/1984 Thẻ căn cước: 049******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Trắc địa) |
|
||||||||||||
| 22403 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Chí
Ngày sinh: 17/10/1995 Thẻ căn cước: 034******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 22404 |
Họ tên:
Mai Thạch Tuyên
Ngày sinh: 02/09/1981 Thẻ căn cước: 034******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - Viễn Thông |
|
||||||||||||
| 22405 |
Họ tên:
Phan Thế Phi
Ngày sinh: 23/07/1993 Thẻ căn cước: 040******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 22406 |
Họ tên:
Trần Văn Thụ
Ngày sinh: 09/05/1988 Thẻ căn cước: 001******294 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22407 |
Họ tên:
Quách Minh Tuấn
Ngày sinh: 14/04/1982 Thẻ căn cước: 001******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 22408 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nguyên
Ngày sinh: 09/03/1991 Thẻ căn cước: 034******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật dầu khí |
|
||||||||||||
| 22409 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tâm
Ngày sinh: 29/12/1972 Thẻ căn cước: 033******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 22410 |
Họ tên:
Lê Hồng Cường
Ngày sinh: 12/08/1988 Thẻ căn cước: 022******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 22411 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hiệp
Ngày sinh: 18/10/1981 Thẻ căn cước: 034******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 22412 |
Họ tên:
Trần Minh Tâm
Ngày sinh: 22/10/1988 Thẻ căn cước: 034******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 22413 |
Họ tên:
Mai Quý Thọ
Ngày sinh: 01/12/1980 Thẻ căn cước: 034******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 22414 |
Họ tên:
Vũ Việt Dũng
Ngày sinh: 15/09/1991 Thẻ căn cước: 022******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 22415 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hà
Ngày sinh: 27/06/1989 Thẻ căn cước: 022******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 22416 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 01/06/1979 Thẻ căn cước: 024******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 22417 |
Họ tên:
Phạm Thái Sơn
Ngày sinh: 05/12/1978 Thẻ căn cước: 001******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 22418 |
Họ tên:
Phạm Văn Cương
Ngày sinh: 10/09/1989 Thẻ căn cước: 022******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 22419 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 07/03/1985 Thẻ căn cước: 033******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22420 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Bình
Ngày sinh: 29/07/1972 Thẻ căn cước: 001******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
