Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2221 |
Họ tên:
TRẦN DIỆP CƯƠNG
Ngày sinh: 14/10/1994 Thẻ căn cước: 006******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2222 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN LINH
Ngày sinh: 13/05/1988 Thẻ căn cước: 026******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình ngẩm Đô thị |
|
||||||||||||
| 2223 |
Họ tên:
DƯƠNG VĂN HOÀNH
Ngày sinh: 16/05/1979 Thẻ căn cước: 019******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2224 |
Họ tên:
NGUYỄN THÁI LINH
Ngày sinh: 20/04/1988 Thẻ căn cước: 040******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2225 |
Họ tên:
VŨ TIẾN MẠNH
Ngày sinh: 27/07/1990 Thẻ căn cước: 036******375 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2226 |
Họ tên:
HOÀNG NHẬT ANH
Ngày sinh: 01/01/1995 Thẻ căn cước: 040******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2227 |
Họ tên:
TRẦN HOÀNG LÂN
Ngày sinh: 06/09/2000 Thẻ căn cước: 036******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thực hành Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2228 |
Họ tên:
TRỌNG KIẾN DƯƠNG
Ngày sinh: 12/02/1990 Thẻ căn cước: 031******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2229 |
Họ tên:
TRẦN THỊ TUYẾN
Ngày sinh: 22/07/1986 Thẻ căn cước: 036******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2230 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH LÂM
Ngày sinh: 03/03/1982 Thẻ căn cước: 038******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 2231 |
Họ tên:
NGÔ VĂN VĂN
Ngày sinh: 01/07/1990 Thẻ căn cước: 034******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2232 |
Họ tên:
VŨ HỒNG QUÂN
Ngày sinh: 14/05/1995 Thẻ căn cước: 008******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2233 |
Họ tên:
PHẠM ĐĂNG NHẤT
Ngày sinh: 02/09/1979 Thẻ căn cước: 030******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 2234 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN BẰNG
Ngày sinh: 29/10/1999 Thẻ căn cước: 035******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2235 |
Họ tên:
VŨ NGỌC ÁNH
Ngày sinh: 16/09/1996 Thẻ căn cước: 035******398 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2236 |
Họ tên:
TRẦN QUANG ĐẠT
Ngày sinh: 01/12/1998 Thẻ căn cước: 001******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2237 |
Họ tên:
HOÀNG NGỌC THANH
Ngày sinh: 01/03/1995 Thẻ căn cước: 040******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2238 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN THÁNH
Ngày sinh: 12/05/1986 Thẻ căn cước: 019******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2239 |
Họ tên:
BÙI THỊ HIỀN
Ngày sinh: 20/10/1996 Thẻ căn cước: 035******220 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 2240 |
Họ tên:
NGUYỄN HẢI DƯƠNG
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 014******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
