Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2221 |
Họ tên:
Trần Minh Duy
Ngày sinh: 06/10/1996 Thẻ căn cước: 083******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2222 |
Họ tên:
Trần Hữu Thịnh
Ngày sinh: 28/11/1997 Thẻ căn cước: 079******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2223 |
Họ tên:
Trần Công Minh
Ngày sinh: 22/08/1998 Thẻ căn cước: 087******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2224 |
Họ tên:
Tạ Lê Minh Phương
Ngày sinh: 19/10/1993 Thẻ căn cước: 079******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa – bản đồ |
|
||||||||||||
| 2225 |
Họ tên:
Phạm Văn Thìn
Ngày sinh: 20/07/1988 Thẻ căn cước: 052******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2226 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tú Tú
Ngày sinh: 24/09/1991 Thẻ căn cước: 056******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2227 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Cường
Ngày sinh: 21/05/1991 Thẻ căn cước: 077******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2228 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 28/10/1990 Thẻ căn cước: 051******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2229 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Anh Tài
Ngày sinh: 26/04/1998 Thẻ căn cước: 056******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2230 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 24/06/1995 Thẻ căn cước: 001******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 2231 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Huy
Ngày sinh: 06/01/1985 Thẻ căn cước: 045******248 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 2232 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Vinh
Ngày sinh: 05/05/1986 Thẻ căn cước: 049******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (quản lý xây dựng) |
|
||||||||||||
| 2233 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phi
Ngày sinh: 06/01/1986 Thẻ căn cước: 077******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2234 |
Họ tên:
Vũ Văn Tiến
Ngày sinh: 23/04/1989 Thẻ căn cước: 034******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2235 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Duy
Ngày sinh: 15/11/1997 Thẻ căn cước: 054******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng đường bộ) |
|
||||||||||||
| 2236 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trung
Ngày sinh: 20/05/1986 Thẻ căn cước: 054******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 2237 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Hữu Phước
Ngày sinh: 21/10/1999 Thẻ căn cước: 064******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2238 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Quốc Linh
Ngày sinh: 02/09/1993 Thẻ căn cước: 051******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 2239 |
Họ tên:
Lý Chí Tân
Ngày sinh: 31/07/1997 Thẻ căn cước: 056******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2240 |
Họ tên:
Lê Dương Hiếu
Ngày sinh: 06/09/1997 Thẻ căn cước: 060******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
