Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22361 |
Họ tên:
Đặng Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 12/05/1984 Thẻ căn cước: 049******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ ngành xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22362 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thi
Ngày sinh: 07/01/1998 Thẻ căn cước: 034******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22363 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 20/01/1990 Thẻ căn cước: 045******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22364 |
Họ tên:
Hoàng Minh Giám
Ngày sinh: 05/04/1977 Thẻ căn cước: 027******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 22365 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thi
Ngày sinh: 26/06/1978 Thẻ căn cước: 051******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22366 |
Họ tên:
Phan Văn Bé
Ngày sinh: 07/01/1990 Thẻ căn cước: 042******963 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 22367 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tâm
Ngày sinh: 02/12/1964 Thẻ căn cước: 075******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 22368 |
Họ tên:
Lê Chí Đức
Ngày sinh: 24/02/1974 Thẻ căn cước: 079******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 22369 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoà
Ngày sinh: 14/01/1983 Thẻ căn cước: 001******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 22370 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/04/1992 Thẻ căn cước: 025******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 22371 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 15/09/1985 Thẻ căn cước: 035******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 22372 |
Họ tên:
Phí Mạnh Hùng
Ngày sinh: 15/05/1981 Thẻ căn cước: 031******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng - Đường Thủy |
|
||||||||||||
| 22373 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Thiện
Ngày sinh: 15/10/1995 Thẻ căn cước: 008******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 22374 |
Họ tên:
Trương Công Chung
Ngày sinh: 29/08/1990 Thẻ căn cước: 036******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 22375 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 15/05/1992 Thẻ căn cước: 044******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 22376 |
Họ tên:
Trần Văn Việt
Ngày sinh: 07/10/1992 Thẻ căn cước: 049******970 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22377 |
Họ tên:
Trần Ngọc Trường
Ngày sinh: 01/07/1990 Thẻ căn cước: 049******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22378 |
Họ tên:
Thái Bảo Hòa
Ngày sinh: 16/07/1991 Thẻ căn cước: 052******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22379 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 049******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 22380 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thành
Ngày sinh: 05/12/1994 Thẻ căn cước: 049******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
