Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22341 |
Họ tên:
Lăng Đức Giang
Ngày sinh: 28/12/1990 Thẻ căn cước: 026******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22342 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Đăng
Ngày sinh: 20/01/1987 Thẻ căn cước: 026******222 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22343 |
Họ tên:
Trần Đăng Trưởng
Ngày sinh: 11/05/1985 Thẻ căn cước: 027******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 22344 |
Họ tên:
Thái Minh Hiển
Ngày sinh: 10/06/1985 Thẻ căn cước: 087******668 Trình độ chuyên môn: Trung cấp - Xây dựn g dân dụng và công nghiệp, đại học - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22345 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hồng Nhân
Ngày sinh: 04/09/1999 Thẻ căn cước: 087******650 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22346 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mỹ Tiên
Ngày sinh: 15/01/1997 Thẻ căn cước: 087******094 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22347 |
Họ tên:
Lê Giang Sơn
Ngày sinh: 08/11/1977 Thẻ căn cước: 087******940 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22348 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Hoàng Thương
Ngày sinh: 15/10/1977 Thẻ căn cước: 060******625 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng (thủy lợi – thủy điện – cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 22349 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Phúc
Ngày sinh: 10/10/1994 Thẻ căn cước: 079******390 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22350 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 16/08/1998 Thẻ căn cước: 083******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng đường bộ) |
|
||||||||||||
| 22351 |
Họ tên:
Huỳnh Đông Duy
Ngày sinh: 12/12/1991 Thẻ căn cước: 051******957 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 22352 |
Họ tên:
Lê Trọng Tự
Ngày sinh: 19/07/1992 Thẻ căn cước: 038******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22353 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Đại
Ngày sinh: 01/08/1994 Thẻ căn cước: 066******445 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22354 |
Họ tên:
Phạm Hoài Phương
Ngày sinh: 09/04/1970 Thẻ căn cước: 079******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 22355 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tánh
Ngày sinh: 10/11/1989 Thẻ căn cước: 042******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 22356 |
Họ tên:
Lê Đức Thọ
Ngày sinh: 09/09/1983 Thẻ căn cước: 017******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22357 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Giang
Ngày sinh: 25/06/1994 Thẻ căn cước: 034******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22358 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Quang
Ngày sinh: 05/04/1989 Thẻ căn cước: 038******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hạ tầng dân dụng chuyên ngành kỹ thuật dân dụng và cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 22359 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vịnh
Ngày sinh: 28/03/1993 Thẻ căn cước: 036******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22360 |
Họ tên:
Văn Viết Dũng
Ngày sinh: 12/04/1992 Thẻ căn cước: 045******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
