Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22321 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nhân
Ngày sinh: 06/03/1993 Thẻ căn cước: 052******373 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 22322 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thanh
Ngày sinh: 15/06/1989 Thẻ căn cước: 091******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 22323 |
Họ tên:
Du Đoàn Phong Nhã
Ngày sinh: 07/11/1996 Thẻ căn cước: 091******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22324 |
Họ tên:
Mai Hữu Hạnh
Ngày sinh: 29/01/1984 Thẻ căn cước: 068******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 22325 |
Họ tên:
Lê Thanh Chiêu
Ngày sinh: 04/05/1992 Thẻ căn cước: 058******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22326 |
Họ tên:
Dương Văn Huy
Ngày sinh: 19/09/1993 Thẻ căn cước: 024******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 22327 |
Họ tên:
Lê Viết Tuấn Anh
Ngày sinh: 16/08/1993 Thẻ căn cước: 067******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22328 |
Họ tên:
Lê Thanh Tuấn
Ngày sinh: 12/12/1995 Thẻ căn cước: 079******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 22329 |
Họ tên:
Phan Thế Quang
Ngày sinh: 09/04/1999 Thẻ căn cước: 077******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22330 |
Họ tên:
Nguyễn Như Ý
Ngày sinh: 02/05/1991 Thẻ căn cước: 051******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22331 |
Họ tên:
Võ Doãn Cường
Ngày sinh: 01/01/1996 Thẻ căn cước: 044******735 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 22332 |
Họ tên:
VI BÍCH HUỆ
Ngày sinh: 20/03/1990 Thẻ căn cước: 002******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng và công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 22333 |
Họ tên:
LÊ BÁ BÌNH
Ngày sinh: 17/12/1986 Thẻ căn cước: 036******921 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng công trình giao thông. |
|
||||||||||||
| 22334 |
Họ tên:
NGUYỄN HUY HOÀNG
Ngày sinh: 16/03/1996 CMND: 073***473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - kỹ thuật công trình thuỷ. |
|
||||||||||||
| 22335 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh
Ngày sinh: 30/08/1999 Thẻ căn cước: 024******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 22336 |
Họ tên:
Nguyễn Đỗ Tiến
Ngày sinh: 08/02/1990 Thẻ căn cước: 024******150 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22337 |
Họ tên:
Nông Anh Văn
Ngày sinh: 17/07/1994 Thẻ căn cước: 024******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22338 |
Họ tên:
Nguyễn Như Quỳnh
Ngày sinh: 01/08/1988 Thẻ căn cước: 080******156 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 22339 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 21/12/1991 Thẻ căn cước: 026******200 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22340 |
Họ tên:
Trần Quang Hợp
Ngày sinh: 03/11/1989 Thẻ căn cước: 025******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
